curse
noun/kɜːs//kɝs/- 1.
lời nguyền
A supernatural detriment or hindrance; a bane.
- If ye will not heare, and if yee will not lay it to heart, to giue glory vnto my name, saith the Lord of hostes; I will euen send a curse vpon you, and will curse your blessings: yea, I haue cursed them already, because yee doe not lay it to heart.
- Oh Portius, is there not some choſen Curſe, Some hidden Thunder in the Stores of Heav’n, Red with uncommon Wrath, to blaſt the Man Who owes his Greatneſs to his Country’s Ruin?
- 2.
lời nguyền, ác chú
A prayer or imprecation that harm may befall someone.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời nguyền' thường mang sắc thái huyền bí hoặc tâm linh, khác với việc chửi thề hay lăng mạ người khác.
- The witch uttered a curse against the king.Phù thủy đã thốt ra một lời nguyền độc địa nhắm vào nhà vua.
- 3.
tai họa, lời nguyền
The cause of great harm, evil, or misfortune; that which brings evil or severe affliction; torment.
ℹ Từ 'tai họa' thường được dùng để chỉ các sự kiện khách quan hoặc tình trạng xã hội tiêu cực, không mang nghĩa tâm linh hay phép thuật như các nghĩa khác của từ 'curse'.
- The common curſe of mankinde, Folly and Ignorance[…]
- The famine was a terrible curse for the people in the region.Nạn đói là một tai họa khủng khiếp đối với người dân trong vùng.
- 4.
tiếng chửi thề
A vulgar epithet.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chửi thề'; đúng phải là 'một tiếng chửi thề' vì 'chửi thề' là hành động, không phải vật thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng chửi thề' thường đi kèm với các động từ như 'thốt ra', 'văng ra' hoặc 'buột miệng'.
- Swearing doesn't just mean what we now understand by "dirty words". It is entwined, in social and linguistic history, with the other sort of swearing: vows and oaths. Consider for a moment the origins of almost any word we have for bad language – "profanity", "curses", "oaths" and "swearing" itself.
- He let out a curse when he dropped the glass.Anh ấy buột miệng thốt ra một tiếng chửi thề khi làm rơi chiếc cốc.
- 5.
đèn đỏ
A woman's menses.
⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ vì nó mang tính suồng sã và có thể gây khó chịu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đèn đỏ' là một cách nói tránh hoặc nói lóng phổ biến để chỉ kỳ kinh nguyệt, tương tự như cách dùng 'the curse' trong tiếng Anh cũ.
- She is on her period, so she feels a bit uncomfortable.Cô ấy đang bị đèn đỏ nên thấy hơi khó chịu trong người.