charm
noun/tʃɑːm//t͡ʃɑɹm/- 1.
bùa chú
An object, act or words believed to have magic power (usually carries a positive connotation).
ℹ Trong tiếng Việt, 'bùa chú' thường mang sắc thái huyền bí, còn 'phép thuật' nhấn mạnh vào quyền năng siêu nhiên.
- a charm against evil
- It works like a charm.
- 2.
mặt dây chuyền
A small trinket on a bracelet or chain, etc., traditionally supposed to confer luck upon the wearer.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mặt dây chuyền'; đúng phải là 'một chiếc mặt dây chuyền' vì đây là đồ trang sức.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'hạt charm' cũng được sử dụng phổ biến trong giới trẻ để chỉ các loại hạt trang trí cho vòng tay Pandora.
- She wears a charm bracelet on her wrist.
- She wears a bracelet with many pretty charms.Cô ấy đeo một chiếc vòng tay có rất nhiều mặt dây chuyền xinh xắn.
- 3.
đàn
The collective noun for a group of goldfinches.
⚠ Từ 'đàn' cũng được dùng cho các nhóm động vật khác, nhưng trong ngữ cảnh này nó là cách dịch duy nhất để chỉ nhóm chim sẻ vàng.
ℹ Trong tiếng Anh, 'charm' là một danh từ tập hợp đặc thù cho loài chim sẻ vàng, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta chỉ dùng từ 'đàn' chung cho mọi nhóm chim.
- We saw a charm of goldfinches sitting on the tree branch.Chúng tôi nhìn thấy một đàn chim sẻ vàng đang đậu trên cành cây.
- 4.
số duyên
A quantum number of hadrons determined by the number of charm quarks and antiquarks.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý, không liên quan đến nghĩa thông thường là sự quyến rũ hay bùa chú.
- In trying to understand the long life of the psi particle, physicists postulated the notion of “charm.” Charm, they say, prevents the “easy” decay of particles and thus prolongs their lifetimes. U particles, Dr. Pert said, may carry the property of charm.
- Mesons which combine the charmed quark with the up or down antiquarks are denoted the D mesons. These mesons carry explicit charm (i.e. have a non-zero charm quantum number), just as the K mesons carry strangeness.
- 5.
độ biến thiên delta theo thời gian
A second-order measure of derivative price sensitivity, expressed as the instantaneous rate of change of delta with respect to time.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính, không có từ tương đương ngắn gọn trong tiếng Việt thông thường nên cần dùng cụm từ mô tả kỹ thuật.
- Options traders use charm to manage their portfolio risk.Các nhà giao dịch quyền chọn sử dụng độ biến thiên delta theo thời gian để quản lý rủi ro danh mục đầu tư.