fetch
verb/fɛt͡ʃ//fɑt͡ʃ/- 1.
lấy, tìm
To retrieve; to bear towards; to go and get.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'fetch' thành 'mang' (bring). 'Mang' chỉ hành động cầm theo khi đang di chuyển, còn 'đi lấy' nhấn mạnh việc phải đi đến nơi khác rồi mới mang về.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đi lấy' thường được dùng để nhấn mạnh hành trình di chuyển đến nơi có vật cần lấy, trong khi 'lấy' có thể dùng trong mọi tình huống.
- You have to fetch some sugar in order to proceed with the recipe.
- I'm thirsty. Can you fetch me a glass of water, please?
- 2.
bán được
To obtain as price or equivalent; to sell for.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bán được' thường đi kèm với các từ chỉ giá trị như 'giá cao' hoặc 'giá thấp' để làm rõ nghĩa của từ 'fetch' trong ngữ cảnh thương mại.
- Our native horses[…] were held in small esteem, and fetched low prices.
- My hopes wa'n't disappointed. I never saw clams thicker than they was along them inshore flats. I filled my dreener in no time, and then it come to me that 'twouldn't be a bad idee to get a lot more, take 'em with me to Wellmouth, and peddle 'em out. Clams was fairly scarce over that side of the bay and ought to fetch a fair price.
- 3.
đến được
To bring or get within reach by going; to reach; to arrive at; to attain; to reach by sailing.
ℹ Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này mang sắc thái đạt được một vị trí sau khi di chuyển, khác với nghĩa 'đi lấy đồ' thông thường.
- to fetch headway or sternway
- Meantime flew our ships, and straight we fetched / The siren's isle.
- 4.
chuyển hướng
To bring oneself; to make headway; to veer; as, to fetch about; to fetch to windward.
ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc kỹ thuật để chỉ việc thay đổi lộ trình của tàu thuyền.
- The ship began to fetch about to avoid the approaching storm.Con tàu bắt đầu chuyển hướng để tránh cơn bão đang tới gần.
- 5.
thở
To take (a breath); to heave (a sigh).
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'fetch a sigh' thường được dịch là 'buông một tiếng thở dài' hoặc 'thở dài', trong đó 'buông' nhấn mạnh vào sự giải tỏa cảm xúc.
- The hurt nigger moaned feebly somewhere near by, and then fetched a deep sigh that made me mend my pace away from there.
- He fetched a weary sigh before leaving.Ông ấy buông một tiếng thở dài đầy mệt mỏi trước khi rời đi.
- 6.
đưa vào
To cause to come; to bring to a particular state.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đưa vào' thường được dùng để chỉ việc chuyển đổi trạng thái của một đối tượng hoặc hệ thống, thay vì dùng để chỉ hành động đi lấy đồ vật như nghĩa phổ biến khác của từ 'fetch'.
- They couldn't fetch the butter in the churn.
- This change will fetch the system into a new state of equilibrium.Sự thay đổi này sẽ đưa hệ thống vào một trạng thái cân bằng mới.