spell

noun/spɛl/
  1. 1.

    câu thần chú

    Words or a formula supposed to have magical powers.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái câu thần chú'; đúng phải là 'một câu thần chú' vì 'câu' đã là loại từ rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'câu thần chú' thường đi kèm với các động từ như 'đọc' hoặc 'yểm'.

    • He cast a spell to cure warts.
    • The witch cast a spell to cure the villagers.Phù thủy đã đọc một câu thần chú để chữa bệnh cho người dân.
  2. 2.

    bùa chú, thần chú

    A magical effect or influence induced by an incantation or formula.

    ⚠ Học sinh thường viết 'một cái bùa chú' nhưng vì đây là khái niệm trừu tượng nên không cần loại từ. Đúng phải là 'bùa chú'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bùa chú' thường được dùng để chỉ cả hành động tạo ra phép thuật lẫn kết quả của phép thuật đó.

    • under a spell
    • Skies are not so black / Mary took me back / Mary has broken your spell
  3. 3.

    bài diễn văn

    Speech, discourse.

    ℹ Từ 'spell' với nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.

    • He delivered his spell with great authority before the crowd.Ông ấy đọc bài diễn văn đầy uy nghiêm trước đám đông.

spell

verb/spɛl/
  1. 1.

    mê hoặc

    To put under the influence of a spell; to affect by a spell; to bewitch; to fascinate; to charm.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bỏ bùa' thường mang nghĩa tiêu cực liên quan đến phép thuật, trong khi 'mê hoặc' có thể dùng cho cả nghĩa bóng (sự cuốn hút) và nghĩa đen.

    • Vnchaine your spirits now with spelling Charmes,
    • […] although the Kings Jealousie was thus particular to her, his Affection was as general to others […] Above all, for a time he was much speld with Elianor Talbot […]
  2. 2.

    đòi khéo

    To hanker or yearn (for something).

    ℹ Đây là cách dùng từ cổ và mang tính địa phương của tiếng Anh, không nên dùng trong văn viết hiện đại.

    • "I have not got a coal ticket with me." "I am sorry you should think I was 'spelling' for a coal ticket," he interrupted; "if such an idea had occurred to me, I should have asked for it straightforwardly."
    • He keeps talking about being broke; he is probably spelling for a loan from me.Anh ta cứ nói về việc hết tiền, chắc là đang đòi khéo tôi cho vay đây.

spell

verb/spɛl/
  1. 1.

    đánh vần

    To write or say the letters that form a word or part of a word.

    ⚠ Học sinh hay viết 'viết chữ cái' thay vì 'đánh vần'; đúng phải là 'đánh vần' khi nói về việc đọc hoặc viết từng chữ cái của một từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đánh vần' thường dùng cho cả việc đọc to từng chữ cái và việc viết từng chữ cái đó ra.

    • I find it difficult to spell because I'm dyslexic.
    • Can you spell your name for me?Bạn có thể đánh vần tên của mình giúp tôi được không?
  2. 2.

    đánh vần

    To read (something) as though letter by letter; to peruse slowly or with effort.

    ⚠ Từ này trùng với nghĩa 'đọc từng chữ cái để tạo thành từ', nhưng ở nghĩa này nó mang sắc thái đọc chậm rãi, khó khăn thay vì chỉ đơn thuần là liệt kê các chữ cái.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'đánh vần' thường chỉ việc đọc các chữ cái để ghép thành từ, nhưng trong ngữ cảnh văn chương cũ, nó được dùng để chỉ việc đọc chậm rãi từng chữ một.

    • "He'll do," said Bildad, eyeing me, and then went on spelling away at his book in a mumbling tone quite audible.
    • He kept mumbling, spelling away at his book.Ông ấy cứ lẩm bẩm đánh vần từng chữ trong cuốn sách.
  3. 3.

    tạo thành, đánh vần

    Of letters: to compose (a word).

    ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'tạo thành' để diễn tả mối quan hệ giữa các chữ cái và từ mà chúng cấu thành.

    • The letters “a”, “n” and “d” spell “and”.
    • In Esperanto each letter has only one sound, and each sound is represented in only one way. The words are pronounced exactly as spelt, every letter being sounded.
  4. 4.

    giải thích cặn kẽ

    To clarify; to explain in detail.

    ℹ Cụm từ 'spell out' trong tiếng Anh thường mang nghĩa giải thích một cách kiên nhẫn hoặc chi tiết vì đối phương chưa hiểu rõ.

    • Please spell it out for me.
    • When we get elected, for instance, we get one of these, and we are pretty much told what is in it, and it is our responsibility to read it and understand it, and if we do not, the Ethics Committee, we can call them any time of day and ask them to spell it out for us[…]
  5. 5.

    báo hiệu

    To indicate that (some event) will occur; typically followed by a single-word noun.

    ℹ Từ 'spell' trong nghĩa này thường đi kèm với các danh từ mang nghĩa tiêu cực như 'trouble', 'disaster' hoặc 'doom'.

    • This spells trouble.
    • This action spells trouble for the whole group.Hành động này báo hiệu rắc rối cho cả nhóm.
  6. 6.

    tương đương với

    To constitute; to measure.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'tương đương với' thường được dùng để diễn tả sự ngang bằng về giá trị hoặc ý nghĩa trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • the Saxon heptarchy, when seven kings put together did spell but one in effect
    • This staff shortage spells disaster for the project.Việc thiếu hụt nhân sự này tương đương với một thảm họa cho dự án.

spell

verb/spɛl/
  1. 1.

    thay ca

    To work in place of (someone).

    ℹ Cụm từ 'thay ca' thường dùng trong ngữ cảnh công việc có tính chất luân phiên theo ca kíp.

    • to spell the helmsman
    • I will spell him for an hour.Tôi sẽ thay ca cho anh ấy trong một tiếng.
  2. 2.

    cho nghỉ

    To rest (someone or something), to give someone or something a rest or break.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'đánh vần' của từ spell; cần lưu ý trong ngữ cảnh này nó có nghĩa là cho nghỉ ngơi. — Từ này có nghĩa tương đồng với việc 'cho nghỉ' trong các ngữ cảnh thay thế công việc, nhưng ở đây nhấn mạnh vào việc cho đối tượng (ngựa) được dừng lại để hồi sức thay vì thay ca làm việc.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'cho nghỉ' thường được dùng để chỉ việc tạm ngưng hoạt động của con người hoặc súc vật.

    • They spelled the horses and rested in the shade of some trees near a brook.
    • They spelled the horses and rested in the shade of some trees near a brook.Họ cho nghỉ những con ngựa và ngồi nghỉ dưới bóng cây gần con suối.
  3. 3.

    nghỉ giải lao

    To rest from work for a time.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một cụm động từ chỉ hành động nghỉ ngơi ngắn hạn trong khi làm việc.

    • We have been working all morning and need to spell for a bit.Chúng tôi làm việc liên tục cả buổi sáng nên cần nghỉ giải lao một chút.

spell

noun/spɛl/
  1. 1.

    ca làm việc

    A shift (of work); (rare) a set of workers responsible for a specific turn of labour.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ca' thường được dùng để chỉ một phiên làm việc, không cần thêm từ 'làm việc' nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

    • I just finished my spell.Tôi vừa kết thúc ca làm việc của mình.
  2. 2.

    một khoảng thời gian

    A definite period (of work or other activity).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'spell' với 'phép thuật' (nghĩa khác của từ này). Trong ngữ cảnh này, không được dịch là 'bùa chú'.

    ℹ Từ 'spell' trong tiếng Anh mang tính khẩu ngữ, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định độ dài cụ thể nhưng mang tính tạm thời.

    • A chap named Eleazir Kendrick and I had chummed in together the summer afore and built a fish-weir and shanty at Setuckit Point, down Orham way. For a spell we done pretty well. Then there came a reg'lar terror of a sou'wester same as you don't get one summer in a thousand, and blowed the shanty flat and ripped about half of the weir poles out of the sand.
    • I had a job in the great North Woods / Workin' as a cook for a spell / But I never did like it all that much / And one day the ax just fell
  3. 3.

    một khoảng thời gian

    An indefinite period of time (usually with a qualifier); by extension, a relatively short distance.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'spell' thường được dịch bằng các cụm từ chỉ thời gian như 'một khoảng thời gian' hoặc 'một lúc' tùy vào ngữ cảnh.

    • Even Mrs. Harker seems to lose sight of her trouble for whole spells. [...] When he had spoken, Mina's long spell of silence made me look at her.
    • So after a short spell in the brass foundry the wisest course was to follow with a similar period in the steel foundry, where much important work was done, including the manufacture of centres for wheels.
  4. 4.

    khoảng nghỉ

    A period of rest; time off.

    ℹ Từ 'khoảng nghỉ' dùng để chỉ thời gian dừng lại để lấy sức, khác với 'ca làm việc' (shift) là khoảng thời gian bạn phải thực hiện nhiệm vụ.

    • I need a spell after working all morning.Tôi cần một khoảng nghỉ sau khi làm việc liên tục cả buổi sáng.
  5. 5.

    cơn

    A period of illness, or sudden interval of bad spirits, disease etc.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'một lần ốm' thay cho 'một cơn ốm'; từ 'cơn' dùng cho các trạng thái sức khỏe hoặc cảm xúc bất chợt.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cơn' được dùng phổ biến để chỉ các trạng thái sức khỏe hoặc cảm xúc xảy ra đột ngột và ngắn hạn như 'cơn đau', 'cơn giận', 'cơn sốt'.

    • She just went through a bad spell of illness.Cô ấy vừa trải qua một cơn ốm nặng.
  6. 6.

    lượt ném bóng

    An uninterrupted series of alternate overs bowled by a single bowler.

    ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao cricket, không dùng cho các hoạt động làm việc hay nghỉ ngơi thông thường.

    • He had a very impressive spell of bowling in today's match.Anh ấy đã có một lượt ném bóng rất ấn tượng trong trận đấu hôm nay.

spell

noun/spɛl/
  1. 1.

    dằm

    A splinter, usually of wood; a spelk.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái dằm'; đúng phải là 'một cái dằm' (dù dằm là danh từ, nó thường được dùng với loại từ 'cái' để chỉ vật thể nhỏ, nhưng trong ngữ cảnh này 'dằm' tự nó là danh từ chỉ vật thể nhỏ nên không cần thêm loại từ nếu không muốn). Cách nói tự nhiên nhất là 'bị dằm đâm'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dằm' thường được dùng trong cụm từ 'bị dằm đâm' để chỉ việc một mảnh gỗ nhỏ găm vào da.

    • To swadle a bowe much about wyth bandes, verye seldome dothe anye good, excepte it be to kepe downe a spel in the backe.
    • I got a splinter in my finger while doing woodwork.Tôi bị một cái dằm đâm vào ngón tay khi đang làm mộc.
  2. 2.

    gậy đánh bóng

    The wooden bat in the game of trap ball, or knurr and spell.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái gậy đánh bóng'; đúng phải là 'gậy đánh bóng' vì 'gậy' đã là danh từ chỉ vật.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt cho một trò chơi truyền thống, không phải là gậy bóng chày thông thường.

    • He held the gậy đánh bóng to hit the ball in the game.Anh ấy cầm gậy đánh bóng để đánh quả bóng trong trò chơi.