while
noun/ʍaɪl//waɪl/- 1.
một khoảng thời gian
An uncertain duration of time, a period of time.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường đi kèm với các tính từ chỉ độ dài như 'dài' hoặc 'ngắn' để làm rõ nghĩa.
- He lectured for quite a long while.
- It’s a long while since anyone lived there, so it’s a ruin now.
- 2.
một lúc
An uncertain duration of time, a period of time.
ℹ Trong tiếng Việt, 'một lúc' hoặc 'một lát' thường đi kèm với các động từ chỉ sự chờ đợi hoặc nghỉ ngơi.
- I will wait for you for a while.Tôi sẽ đợi bạn một lúc.
- 3.
một lúc
An uncertain duration of time, a period of time.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái lúc'; đúng phải là 'một lúc' vì 'lúc' không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'một lúc' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, trong khi 'một khoảng thời gian' mang tính trung tính hơn về độ dài.
- Please wait for me for a while.Hãy đợi tôi một lúc nhé.