when

adv/ˈwɛn/[ˈwɛn]
  1. 1.

    bao giờ, khi nào

    At what time? At which time? Upon which occasion or circumstance? Used to introduce direct or indirect questions about time.

    • When will they arrive?
    • Do you know when they arrived?
  2. 2.

    khi nào

    At what time? At which time? Upon which occasion or circumstance? Used to introduce direct or indirect questions about time.

    ⚠ Học sinh hay viết 'bao giờ' trong văn viết trang trọng, nhưng trong ngữ cảnh hỏi trực tiếp kiểu Internet, 'khi nào' tự nhiên hơn.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ để hỏi về thời gian thường đặt ở cuối câu hoặc đầu câu tùy vào mức độ nhấn mạnh, không nhất thiết phải đặt ở đầu câu như tiếng Anh.

    • The site's all bugged. Fix when?
    • Tank class buff when?
  3. 3.

    ngày trước

    At an earlier time and under different, usually less favorable, circumstances.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'when' ở đây được dùng như một trạng từ chỉ thời gian quá khứ mang hàm ý so sánh với hiện tại. Trong tiếng Việt, cụm từ 'ngày trước' thường được dùng để chỉ quá khứ nói chung, vì vậy cần ngữ cảnh để làm rõ sự khác biệt về hoàn cảnh.

    • He's mister high and mighty now, but I remember him when.
    • He's mister high and mighty now, but I remember him when.Bây giờ anh ta tỏ ra rất quyền lực, nhưng tôi vẫn nhớ anh ta ngày trước.
  4. 4.

    mà

    At which, on which, during which: often omitted or replaced with that.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'khi' thay cho 'mà' trong câu này, ví dụ: 'Đó là ngày khi tòa tháp đôi bị sụp đổ'. Trong tiếng Việt, 'mà' là từ nối phù hợp nhất để thay thế cho 'when' trong ngữ cảnh này.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mà' thường được dùng như một đại từ quan hệ để nối mệnh đề, thay vì dùng các từ chỉ thời gian như 'khi' hay 'lúc' trong cấu trúc này.

    • That was the day when the Twin Towers fell.
    • Not a week goes by when I don't mourn that loss.
  5. 5.

    khi

    The time at, on or during which.

    ⚠ Từ 'khi' cũng được dùng trong các câu hỏi về thời gian (sense: at what time), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó đóng vai trò là từ nối mệnh đề phụ thay vì từ để hỏi trực tiếp.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'khi' thường được dùng để nối hai mệnh đề chỉ thời gian, tương tự như cách dùng 'when' trong tiếng Anh.

    • I recall when they were called the Greys.
    • Next year is when we elect a new mayor.
  6. 6.

    là khi

    A circumstance or situation in which.

    ℹ Trong tiếng Việt, cấu trúc 'là khi' được dùng để định nghĩa một khái niệm dựa trên một tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể, thay vì chỉ thời gian.

    • Love is when you can't get enough of someone.
    • Love is when you can't get enough of someone.Yêu là khi bạn không thể ngừng nghĩ về một người.

when

conj/ˈwɛn/[ˈwɛn]
  1. 1.

    khi

    At (or as soon as) that time that; at the (or any and every) time that; if.

    ⚠ Từ 'khi' cũng được dùng cho nghĩa 'trong lúc' (during the time that). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, 'khi' nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu hoặc điều kiện xảy ra sự việc.

    ℹ Từ 'khi' có thể dùng cho cả thời điểm cụ thể và các tình huống lặp đi lặp lại, trong khi 'mỗi khi' nhấn mạnh tính lặp lại của hành động.

    • Pavlov's dogs salivate when [i.e. at any and every time that] they hear a bell.
    • When [i.e. at any and every time that] he speaks to her, he is always polite.
  2. 2.

    khi

    During the time that; at the time of the action of the following clause or participle phrase.

    • They dream when [i.e. during the time that] they sleep.
    • I'm happiest when [during the time that, or at any time that] I’m working.
  3. 3.

    vào lúc đó, bao giờ, khi, khi nào, lúc nào

    At what time; at which time.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'when' ở nghĩa này thường được dịch bằng cụm từ chỉ thời gian để làm rõ mối quan hệ giữa hai mệnh đề, thay vì chỉ dùng một từ nối duy nhất.

    • I am here till Friday, when [i.e. at which time] I leave for Senegal.
    • I was just walking down the street, when [i.e. at which time] all of a sudden it started to rain.
  4. 4.

    trong khi, khi

    Since; given the fact that; considering that.

    ⚠ Học sinh thường dùng 'khi' đơn thuần để chỉ thời gian, nhưng trong ngữ cảnh này, cần dùng 'trong khi' hoặc 'khi mà' để nhấn mạnh lý do. — Từ 'trong khi' cũng được dùng cho nghĩa 'during the time that', nhưng ở đây nó mang sắc thái nhân quả/lý do thay vì chỉ thời điểm đơn thuần.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trong khi' thường chỉ thời gian, nhưng khi dùng với ý nghĩa 'xét đến việc', nó tạo ra một sắc thái phản biện nhẹ nhàng về tình huống đang nói tới.

    • I don't see the point of putting up Christmas decorations when I am the only person who is going to see them.
    • I don't see the point of putting up Christmas decorations when I am the only person who is going to see them.Tôi không hiểu tại sao phải trang trí Giáng sinh trong khi tôi là người duy nhất nhìn thấy chúng.
  5. 5.

    trong khi

    Whereas; although; at the same time as; in spite of the fact that.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'during the time that', nhưng ở đây nó mang sắc thái đối lập (whereas) thay vì chỉ đơn thuần là chỉ thời điểm (at the time that).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trong khi' thường được dùng để chỉ sự đối lập giữa hai mệnh đề, tương tự như 'whereas' trong tiếng Anh.

    • You're picking at your scabs when you should be letting them heal.
    • He keeps changing things when the existing system works perfectly well.

when

pron/ˈwɛn/[ˈwɛn]
  1. 1.

    khi nào

    What time; which time.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'khi nào' thường được đặt ở cuối câu hỏi hoặc sau chủ ngữ, khác với vị trí đầu câu của 'when' trong tiếng Anh.

    • Since when do I need your permission?
    • [...] ſhortly [...] I'le reſolue you [...] / Theſe happend accidents: till when, be cheerefull [...]

when

noun/ˈwɛn/[ˈwɛn]
  1. 1.

    thời điểm, khi nào

    The time at which something happens.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'when' có thể được dùng như một danh từ để chỉ thời điểm, nhưng trong tiếng Việt, ta cần dùng danh từ cụ thể như 'thời điểm' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • A good article will cover the who, the what, the when, the where, the why and the how.
    • For the moment, suffice it to say that the stories told through the whens and hows of building a scene differentiate individual desires and needs more clearly than shared speech was up to then able to communicate.

when

intj/ˈwɛn/[ˈwɛn]
  1. 1.

    đủ rồi

    That's enough: a command asking someone to stop adding something, especially an ingredient or portion of food or drink; used in, or as if in, literal response to 'Say when'.

    ⚠ Người học thường dịch từ này là 'khi nào' (nghĩa chỉ thời gian), nhưng trong ngữ cảnh này phải dùng 'đủ rồi' để ra hiệu dừng lại.

    ℹ Đây là cách nói ngắn gọn, thường dùng trong tình huống thân mật khi đang được phục vụ đồ ăn hoặc thức uống.

    • HOCKEN: Say “when”, Frank. / DREBIN: Whe—
    • When we go out to a restaurant, we're the guys who never say "when" when the waiter is grinding fresh pepper on our salads.
  2. 2.

    lẹ lên

    Expressing impatience.

    ℹ Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay người bản ngữ không còn dùng 'when' với nghĩa này trong giao tiếp hàng ngày.

    • Why when I ſay?[…]Off with my boots, you rogues: you villaines, when?[…]Out you rogue[…]
    • Set parſon, ſet, the dice die in my hand: / VVhen parſon, vvhen! vvhat can ye finde no more?