where

adv/ˈwɛə/[ˈwɛə]
  1. 1.

    ở đâu

    In, at or to what place.

    • Where are you?
    • He asked where I grew up.
  2. 2.

    trong trường hợp nào, ở đâu

    In what situation.

    Khác với nghĩa chỉ địa điểm, khi 'where' mang nghĩa tình huống, người Việt thường dùng cụm từ chỉ hoàn cảnh thay vì từ hỏi về nơi chốn.

    • Where would we be without our parents?
    • Where would we be without our parents?Nếu không có cha mẹ thì chúng ta sẽ ra sao trong trường hợp nào?
  3. 3.

    nơi

    In, at or to the place (that) or a place (that).

    Học sinh hay viết 'ở chỗ mà bạn đang đứng'; trong ngữ cảnh này, dùng 'nơi' tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, 'nơi' thường đi kèm với các từ chỉ vị trí như 'ở' hoặc 'tại' để làm rõ nghĩa.

    • Stay where you are.
    • Go back where you came from.
  4. 4.

    bất cứ nơi nào

    In, at or to any place (that); wherever; anywhere.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'bất cứ nơi nào' được dùng để diễn đạt ý nghĩa bao quát thay cho câu hỏi về vị trí.

    • Please sit where you like.
    • Their job is to go where they are called.
  5. 5.

    nơi

    In, at or to which.

    Học sinh hay viết 'Đây là chỗ mà chúng tôi gặp nhau', nhưng dùng 'nơi' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.

    Trong tiếng Việt, 'nơi' đóng vai trò là từ nối chỉ địa điểm, tương đương với cách dùng 'where' trong mệnh đề quan hệ.

    • This is the place where we first met.
    • He is looking for a house where he can have a complete office.
  6. 6.

    nơi, chỗ, đâu, nơi

    The place in, at or to which.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'nơi' và 'chỗ'. 'Nơi' mang tính trang trọng và trừu tượng hơn, thường dùng để chỉ địa điểm trong các mệnh đề quan hệ.

    Trong tiếng Việt, 'nơi' thường đứng sau các giới từ như 'tại', 'ở', hoặc 'đến' để xác định rõ vị trí.

    • He lives within five miles of where he was born.
    • This is a photo of where I went on holiday.

where

conj/ˈwɛə/[ˈwɛə]
  1. 1.

    trong khi

    While on the contrary; although; whereas.

    Trong tiếng Việt, 'trong khi' thường được dùng kèm với 'thì' ở vế sau để nhấn mạnh sự tương phản giữa hai mệnh đề.

    • And flight and die is death destroying death; Where fearing dying pays death servile breath.
    • July 18 2012, Scott Tobias, AV Club The Dark Knight Riseshttp://www.avclub.com/articles/the-dark-knight-rises-review-batman,82624/ Where the Joker preys on our fears of random, irrational acts of terror, Bane has an all-consuming, dictatorial agenda that’s more stable and permanent, a New World Order that’s been planned out with the precision of a military coup.
  2. 2.

    rằng

    That.

    Học sinh hay dịch nguyên văn 'where' thành 'nơi mà' trong câu này (ví dụ: 'Tôi đọc nơi mà họ bắt kẻ đó'); đúng phải là dùng liên từ 'rằng' để dẫn dắt thông tin.

    Cách dùng này của 'where' chỉ xuất hiện trong văn nói thân mật hoặc tiếng Anh Mỹ không trang trọng, không dùng trong văn viết học thuật.

    • I read where they caught the guy.
    • I read where they caught the guy.Tôi đọc được trên báo rằng họ đã bắt được kẻ đó.

where

pron/ˈwɛə/[ˈwɛə]
  1. 1.

    đâu

    What place.

    Học sinh hay viết 'Bạn đến nơi nào?' thay vì 'Bạn đến từ đâu?' trong giao tiếp thông thường.

    Trong tiếng Việt, từ 'đâu' thường được đặt ở cuối câu hỏi thay vì đầu câu như 'where' trong tiếng Anh.

    • Where did you come from?
    • Where are you at?

where

noun/ˈwɛə/[ˈwɛə]
  1. 1.

    địa điểm, ở đâu

    The place in which something happens.

    Trong tiếng Việt, 'địa điểm' thường dùng cho các sự kiện hoặc hoạt động, trong khi 'nơi chốn' mang nghĩa bao quát hơn về không gian.

    • A good article will cover the who, the what, the when, the where, the why and the how.
    • Finding the nymph a sleepe in secret wheare