everywhere

adv/ˈɛv.ɹi.(h)weə(ɹ)//ˈɛv.ɹi.(h)wɛɹ/
  1. 1.

    khắp nơi, mọi nơi

    In or to all locations under discussion.

    Trong tiếng Việt, 'khắp nơi' thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi như 'trên', 'trong' hoặc 'ở' để làm rõ vị trí.

    • He delivers the mail everywhere on this street.
    • We went everywhere at the school - we talked to all the teachers in their classrooms.
  2. 2.

    khắp nơi

    In or to a few or more locations.

    Từ 'khắp nơi' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tại mọi địa điểm', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào việc liệt kê hoặc trải nghiệm nhiều nơi khác nhau thay vì tính toàn thể tuyệt đối.

    Trong tiếng Việt, 'khắp nơi' thường được dùng để chỉ việc di chuyển hoặc tìm kiếm tại nhiều địa điểm thay vì chỉ một chỗ cố định.

    • We went to Europe last year and went everywhere: Berlin, Paris, London, and Madrid.
    • When I shop for shoes, I like to look everywhere.

everywhere

noun/ˈɛv.ɹi.(h)weə(ɹ)//ˈɛv.ɹi.(h)wɛɹ/
  1. 1.

    mọi nơi

    All places or locations.

    Trong tiếng Việt, 'mọi nơi' hoặc 'khắp nơi' thường đóng vai trò là trạng từ chỉ nơi chốn trong câu, không cần thêm giới từ đi kèm.

    • I went out to get some groceries, but everywhere was closed.
    • I went out to get some groceries, but everywhere was closed.Tôi đi mua đồ tạp hóa nhưng mọi nơi đều đã đóng cửa.