nowhere
adv/ˈnoʊ.(h)wɛɹ//ˈnəʊ.wɛə/- 1.
không ở đâu
In no place.
⚠ Học sinh thường viết sai thành 'không ở nơi nào' trong văn nói; cách dùng tự nhiên nhất là 'không ở đâu'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các động từ chỉ sự tồn tại như 'có' hoặc 'thấy'.
- Nowhere did the rules say anything about popcorn.
- The keys are nowhere in the house.