but

prep/ˈbʌt/[bʌ̈t]
  1. 1.

    ngoại trừ

    Apart from, except (for), excluding.

    Trong tiếng Việt, 'ngoại trừ' thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để loại trừ đối tượng đó ra khỏi một tập hợp.

    • Everyone but Father left early.
    • I like everything but that.
  2. 2.

    bên ngoài

    Outside of.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'ngoại trừ' của từ 'but'. Trong ngữ cảnh vị trí, 'bên ngoài' là chính xác.

    Đây là cách dùng cổ hoặc phương ngữ trong tiếng Anh; trong tiếng Anh hiện đại, người bản ngữ thường dùng 'outside of' thay vì 'but'.

    • Away but the hoose and tell me whae's there.
    • Go out but the house and see who is there.Hãy đi ra bên ngoài ngôi nhà và xem ai đang ở đó.

but

adv/ˈbʌt/[bʌ̈t]
  1. 1.

    chỉ

    Merely, only, just, no more than.

    Từ 'chỉ' cũng được dùng cho nghĩa 'merely/only' thông thường, nhưng trong ngữ cảnh văn chương, nó mang sắc thái nhấn mạnh sự hạn chế tương tự như 'but'.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'chỉ' được dùng trong mọi ngữ cảnh, trong khi 'but' với nghĩa này trong tiếng Anh thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc thơ ca.

    • Christmas comes but once a year, so we can but wait till then.
    • […] if they kill vs, we shall but die.
  2. 2.

    nhưng mà

    Though, however.

    Học sinh hay dùng 'nhưng mà' ở đầu câu như liên từ chuẩn, nhưng trong cách dùng này, 'nhưng mà' phải đặt ở cuối câu. Sai: 'Nhưng mà tôi phải về sớm.' Đúng: 'Tôi phải về nhà sớm nhưng mà.'

    Đây là cách dùng đặc thù của một số phương ngữ tiếng Anh, đặt từ nối ở cuối câu thay vì đầu câu như thông thường.

    • I'll have to go home early but.
    • "Supposin' the chap ain't dead, but?" Regan persisted.
  3. 3.

    thật sự

    Used to repeat an adverb for emphasis; simply; just; absolutely.

    Trong tiếng Anh, cấu trúc này lặp lại trạng từ để nhấn mạnh (ví dụ: 'always, but always'). Trong tiếng Việt, ta không lặp lại trạng từ mà chèn thêm một từ nhấn mạnh như 'thật sự' hoặc 'quả thật' vào giữa.

    • I would never, but never do such a thing!
    • “I would never,” said Joan, as she backed the car and worked on the wheel, “but never have allowed my child to go abroad with that old Lesbian.”

but

conj/ˈbʌt/[bʌ̈t]
  1. 1.

    , nhưng, nhưng mà

    However, although, nevertheless, on the other hand (introducing a clause contrary to prior belief or in contrast with the preceding clause or sentence).

    • She is very old but still attractive.
    • She’s welcomed them but been rude to us.
  2. 2.

    mà là, nhưng

    On the contrary, rather (as a regular adversative conjunction, introducing a word or clause in contrast or contradiction with the preceding negative clause or sentence).

    Học sinh hay dùng 'nhưng' trong câu phủ định này (ví dụ: 'Tôi không giàu nhưng nghèo'), điều này sai vì 'nhưng' dùng để chỉ sự đối lập giữa hai ý trái ngược nhau, không phải để thay thế thông tin sai bằng thông tin đúng.

    Trong tiếng Việt, cấu trúc 'không phải A mà là B' thường được dùng để làm rõ sự tương phản này một cách tự nhiên nhất.

    • I am not rich but [I am] poor.  Not John but Peter went there.
    • It’s not so much that we don’t wanna go, but I just haven’t time.
  3. 3.

    Nhưng mà

    Used at the beginning of a sentence to express opposition to a remark.

    Học sinh hay viết 'Nhưng tôi chưa bao giờ nói' một cách quá trang trọng khi đang nói chuyện thân mật; trong văn nói, người Việt thường thêm 'mà' vào sau 'nhưng' để câu văn tự nhiên hơn.

    Khi đứng đầu câu trong văn nói, 'nhưng mà' mang sắc thái nhấn mạnh sự phản đối hoặc ngạc nhiên mạnh mẽ hơn so với chỉ dùng 'nhưng'.

    • But I never said you could do that!
    • In reality, I apprehend every amorous widow on the stage would run the hazard of being condemned as a servile imitation of Dido, but that happily very few of our play-house critics understand enough of Latin to read Virgil.
  4. 4.

    chỉ là

    Except that (introducing a subordinate clause which qualifies a negative statement); also, (archaic) with omission of the subject of the subordinate clause, acting as a negative relative, "except one that", "except such that".

    Học sinh thường dịch nhầm 'but' trong cấu trúc này thành 'nhưng' (ví dụ: 'đứa trẻ chẳng làm gì nhưng xem tivi'), điều này làm sai lệch ý nghĩa phủ định của câu. Đúng phải là 'chỉ là'.

    Trong tiếng Việt, cấu trúc 'chẳng làm gì ngoài việc' hoặc 'chỉ là' được dùng để nhấn mạnh vào hành động duy nhất còn lại sau khi đã phủ định mọi hành động khác.

    • I cannot but feel offended.
    • My kid does nothing but watch TV all day.
  5. 5.

    thật là

    Used to link an interjection to the following remark as an intensifier.

    Trong tiếng Việt, 'thật là' được dùng để nhấn mạnh cảm xúc sau các thán từ như 'ôi', 'chà', 'trời ơi', thay vì dùng từ nối mang nghĩa đối lập như 'nhưng'.

    • Wow! But that's amazing!
    • Oh, the engineers would see him sitting in the shade / Strumming with the rhythm that the drivers made / People passing by, they would stop and say / "Oh, my, but that little country boy could play"
  6. 6.

    mà không

    Without it also being the case that; unless that (introducing a necessary concomitant).

    Đây là cách dùng cổ điển trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các thành ngữ. Trong tiếng Việt, cấu trúc 'không bao giờ... mà không...' được dùng để chuyển tải ý nghĩa tương đương.

    • It never rains but it pours
    • I never hear this song but I think of you.

but

noun/ˈbʌt/[bʌ̈t]
  1. 1.

    lời phản đối

    An instance of using the word "but"; an objection or caveat.

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng cụm từ 'không nhưng nhị gì cả' để dịch thành ngữ 'no ifs, ands, or buts'.

    • It has to be done—no ifs, ands, or buts.
    • But—and this is a big but—you have to come home by sundown.
  2. 2.

    gian ngoài

    The outer room of a small two-room cottage.

    Đây là một từ ngữ địa phương đặc thù của vùng Scotland, không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt hiện đại ngoài cách mô tả vị trí.

    • They sat talking in the but of the small cottage.Họ ngồi trò chuyện trong gian ngoài của căn nhà nhỏ.
  3. 3.

    giới hạn

    A limit; a boundary.

    Từ 'giới hạn' được dùng cho cả nghĩa đen (ranh giới vật lý) và nghĩa bóng (mức độ cho phép).

    • We must set a limit on our monthly spending.Chúng ta phải đặt ra một giới hạn cho việc chi tiêu hàng tháng.
  4. 4.

    phần đuôi

    The end; especially the larger or thicker end, or the blunt, in distinction from the sharp, end; the butt.

    Trong tiếng Việt, 'phần đuôi' thường dùng cho các vật dài như gậy hoặc cán dao, trong khi 'gốc' thường dùng cho các vật có hình dáng to dần về phía dưới.

    • He held the butt of the wooden stick.Anh ấy cầm phần đuôi của cây gậy gỗ.

but

verb/ˈbʌt/[bʌ̈t]
  1. 1.

    phản đối

    Use the word "but".

    Người học thường dịch nhầm cụm này thành 'nhưng tôi không nhưng', điều này không có nghĩa trong tiếng Việt; cách diễn đạt đúng là dùng từ chỉ hành động phản đối.

    Đây là cách dùng cổ hoặc mang tính văn chương trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các cấu trúc cố định để yêu cầu người khác ngừng đưa ra lý do thoái thác.

    • But me no buts.
    • But me no buts.Đừng có phản đối tôi bằng những từ "nhưng" đó nữa.