but
prep/ˈbʌt/[bʌ̈t]- 1.
- 2.
bên ngoài
Outside of.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'ngoại trừ' của từ 'but'. Trong ngữ cảnh vị trí, 'bên ngoài' là chính xác.
ℹ Đây là cách dùng cổ hoặc phương ngữ trong tiếng Anh; trong tiếng Anh hiện đại, người bản ngữ thường dùng 'outside of' thay vì 'but'.
- Away but the hoose and tell me whae's there.
- Go out but the house and see who is there.Hãy đi ra bên ngoài ngôi nhà và xem ai đang ở đó.