unless
conj/ənˈlɛs//ʌnˈlɛs/- 1.
trừ khi, trừ phi
Except on a specified condition; if not.
- I’m leaving unless I get a pay rise.
- You can't go out unless it stops raining.
- 2.
nếu không phải vì
If not; used with counterfactual conditionals.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'trừ khi' cho các câu giả định trái ngược với quá khứ. Trong các câu này, 'nếu không phải vì' là cách diễn đạt tự nhiên hơn.
ℹ Cụm từ này thường đi kèm với các cấu trúc câu điều kiện loại 3 để chỉ một điều kiện không có thật trong quá khứ.
- Who would know of Alexander or Caesar, or would respect the Stoics or the Peripatetics, unless they had been distinguished by the memorials of writers?
- And Joab said, As God liveth, unless thou hadst spoken, surely then in the morning the people had gone up every one from following his brother.
- 3.
trừ khi
Except if; used with hypothetical conditionals.
⚠ Từ này cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'unless'. Sự khác biệt giữa các nghĩa phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh của câu điều kiện (thực tế hay giả định).
ℹ Trong tiếng Việt, 'trừ khi' thường được đặt ở vế điều kiện để nhấn mạnh ngoại lệ.
- Q. If Lieutenant P. had given the word "Fire," would you have fired, and at what?—A. I should not have known, unless he had told me what to fire at.
- Lie down and finish out the night, since you are here; but, for heaven's sake! don't repeat that horrid noise: nothing could excuse it, unless you were having your throat cut!