however

adv/haʊˈɛvə//haʊˈɛvɚ/
  1. 1.

    tuy nhiên

    Nevertheless; yet, still; in spite of that.

    • He told me not to do it. However, I did it anyway. / I did it anyway, however. / I, however, did it anyway.
    • She wanted to go; however, she decided against it.
  2. 2.

    tuy nhiên

    In contrast.

    ⚠ Học sinh hay đặt 'tuy nhiên' ở giữa câu như tiếng Anh ('The party, tuy nhiên, was a disaster'); trong tiếng Việt, 'tuy nhiên' thường đứng đầu mệnh đề hoặc đầu câu.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tuy nhiên' thường được đặt ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề sau dấu chấm phẩy để nối hai ý trái ngược.

    • The conference itself went very well. The party afterwards, however, was a disaster.
    • The conference went very well; however, the party afterwards was a disaster.Hội nghị diễn ra rất tốt đẹp; tuy nhiên, bữa tiệc sau đó lại là một thảm họa.
  3. 3.

    dù thế nào

    Regardless of how; regardless of the way in which.

    ⚠ Có sự trùng lặp với nghĩa 'no matter how', tuy nhiên 'dù thế nào' tập trung vào tính chất của cách thức thực hiện thay vì chỉ là sự bất chấp về mức độ.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đứng ở cuối mệnh đề hoặc đầu câu để nhấn mạnh sự bất chấp hoàn cảnh.

    • Let me know when you've had your interview, however it goes.
    • However we do this, it isn't going to work.
  4. 4.

    bằng bất cứ cách nào

    In any way in which; how.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được đặt ở cuối câu hoặc sau động từ để chỉ sự tự do trong cách thức thực hiện.

    • She offered to help however she could.
    • Wear your hair however you want.
  5. 5.

    thế nào cũng được

    In any way that one likes or chooses; in a haphazard or spontaneous way.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'thế nào cũng được' thường được dùng để thể hiện sự thoải mái về cách thức thực hiện, tương tự như cách dùng 'however' trong ngữ cảnh này.

    • I don't care; just do it however.
    • Nothing was really planned; things just happened however.

however

conj/haʊˈɛvə//haʊˈɛvɚ/
  1. 1.

    tuy nhiên

    But, yet, though, although.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tuy nhiên' ở giữa câu mà không có dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy ngăn cách; đúng phải là 'Cô ấy muốn đi; tuy nhiên, cô ấy đã quyết định không đi nữa.'

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tuy nhiên' thường được dùng để bắt đầu một câu mới hoặc đứng sau dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập.

    • *She wanted to go, however she decided against it.
    • She wanted to go, however she decided against it.Cô ấy muốn đi, tuy nhiên cô ấy đã quyết định không đi nữa.