yet

adv/jɛt/
  1. 1.

    chưa

    Thus far; up to the present; up to some unspecified time.

    • I haven't finished yet.
    • Have you finished yet?
  2. 2.

    chưa

    Thus far; up to the present; up to some unspecified time.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chưa' thường được dùng trong câu phủ định để diễn tả một hành động chưa hoàn tất, khác với 'không' dùng để phủ định một sự thật.

    • Don't switch it on yet – wait until I've reconnected the pump.
    • Don't switch it on yet – wait until I've reconnected the pump, I haven't finished.Đừng bật máy lên, chờ tôi nối lại máy bơm đã, tôi chưa xong việc.
  3. 3.

    vẫn

    Thus far; up to the present; up to some unspecified time.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'vẫn' trong văn phong hiện đại; trong ngữ cảnh này, 'vẫn' mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, không nên dùng trong giao tiếp thông thường.

    ℹ Từ 'vẫn' trong tiếng Việt rất phổ biến, nhưng khi dùng với nghĩa 'yet' trong các văn bản cổ hoặc thơ ca, nó mang sắc thái nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian mà từ 'vẫn' thông thường không truyền tải hết.

    • He is yet breathing. (He is still breathing.)
    • O, say, does that Star-Spangled Banner yet wave […]? (US National Anthem)
  4. 4.

    rồi sẽ

    At some future time; eventually.

    ⚠ Học sinh hay nhầm với nghĩa 'chưa' của 'yet' trong câu phủ định; ví dụ 'I haven't eaten yet' không thể dịch là 'Tôi rồi sẽ ăn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'rồi sẽ' thường được dùng để nhấn mạnh một kết quả tất yếu trong tương lai mà người nói tin tưởng.

    • The riddle will be solved yet.
    • He'll be hanged yet.
  5. 5.

    chưa

    Not as of the time referenced.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn cấu trúc 'to be yet to' với 'đã từng', nên viết 'tôi đã từng xem phim' thay vì 'tôi chưa xem phim'. Đúng phải là dùng 'chưa' để diễn tả hành động chưa xảy ra.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chưa' thường đi kèm với 'vẫn' để nhấn mạnh trạng thái chưa thay đổi.

    • I’ve yet to see him. — I have not yet seen him.
    • I had yet to go to a convention. — I had not yet gone to a convention.
  6. 6.

    thêm nữa

    In addition.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, 'yet' mang nghĩa bổ sung thay vì nghĩa thời gian, thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc khoảng cách.

    • There are two hours yet to go until our destination.
    • It was a joy to snatch some brief respite, and find himself in the rectory drawing–room. Listening here was as pleasant as talking; just to watch was pleasant. The young priests who lived here wore cassocks and birettas; their faces were fine and mild, yet really strong, like the rector's face; and in their intercourse with him and his wife they seemed to be brothers.

yet

conj/jɛt/
  1. 1.

    tuy nhiên

    Nevertheless; however; but; despite that.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tuy nhiên' thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai để nhấn mạnh sự đối lập, tương tự như cách dùng 'yet' trong tiếng Anh.

    • I thought I knew you, yet how wrong was I!
    • It’s incredible yet true.

yet

verb/jɛt/
  1. 1.

    rót

    To pour.

    ⚠ Từ 'rót' cũng được dùng cho nghĩa 'đúc' (cast) trong ngữ cảnh rót kim loại nóng chảy vào khuôn, tuy nhiên ở nghĩa này, 'rót' tập trung vào hành động di chuyển chất lỏng, còn 'đúc' tập trung vào kết quả tạo hình.

    ℹ Từ 'rót' được dùng cho chất lỏng như nước, trà, hoặc rượu. Đối với các chất lỏng đặc hơn hoặc đổ một lượng lớn, người Việt thường dùng từ 'đổ'.

    • […] & stablenes of perseueraunce; graunt me for all wor[l]dly consolacyons the swete, gracyous vnccyon of the holy goost, & for all carnall loue
    • Some with a fals herte, and a payntyd face In his lordes seruyce to haue chefe rowme and place Into his lordes erys yetyth secretly Lyes venemous, […]
  2. 2.

    đúc

    To melt; found; cast (e.g. metal, by pouring it into a mould when molten).

    ℹ Từ 'đúc' được dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại để chỉ quá trình tạo hình vật thể từ kim loại nóng chảy, trong khi từ 'yet' trong ngữ cảnh này đã trở nên cổ xưa trong tiếng Anh.

    • […] whiche shall present him selfe openly stained or embrued with sondry colours, or poudered with the duste of stones that he cutteth, or perfumed with tedious sauours of the metalles by him yoten.
    • The craftsman is casting bronze bells using traditional methods.Người thợ thủ công đang đúc những chiếc chuông đồng theo phương pháp truyền thống.

yet

noun/jɛt/
  1. 1.

    nồi

    A metal pan or boiler; yetling.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nồi' là danh từ chỉ vật nên cần có loại từ 'cái' đi kèm khi đếm hoặc chỉ định cụ thể.

    • My mother uses this metal pan to make soup.Mẹ tôi dùng cái nồi này để nấu canh.

yet

verb/jɛt/
  1. 1.

    được

    To get.

    ⚠ Người học không nên dùng 'yet' với nghĩa 'được' trong tiếng Anh chuẩn vì đây là từ địa phương không phổ biến; hãy dùng 'get' hoặc 'receive'.

    ℹ Từ này chỉ được dùng trong một số phương ngữ nhất định ở Anh và không nên dùng trong văn viết hay giao tiếp chuẩn.

    • I just yet a gift from him.Tôi vừa được một món quà từ anh ấy.