even
adj/ˈiːvən/[ˈɪi̯vən] ~ [ˈɪi̯vn̩]- 1.
phẳng, bằng, bằng phẳng
Flat and level.
ℹ Từ 'bằng' thường được dùng để chỉ sự ngang bằng về số lượng hoặc kích thước, trong khi 'phẳng' tập trung vào đặc điểm bề mặt vật lý.
- Clear out those rocks. The surface must be even.
- Clear out those rocks. The surface must be even.Hãy dọn hết đá đi, bề mặt phải thật phẳng.
- 2.
đều, đều đặn, đều đều
Without great variation.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đều' thường được dùng để mô tả nhịp độ hoặc trạng thái không thay đổi, trong khi 'bình thản' nhấn mạnh vào sự ổn định về cảm xúc.
- Despite her fear, she spoke in an even voice.
- Despite her fear, she spoke in an even voice.Dù rất sợ hãi, cô ấy vẫn nói bằng một giọng đều.
- 3.
đồng đều, bằng nhau
Equal in proportion, quantity, size, etc.
ℹ Từ 'đồng đều' nhấn mạnh vào sự cân bằng về tỷ lệ hoặc phân bổ, khác với 'bằng phẳng' (dùng cho bề mặt) hay 'chẵn' (dùng cho số học).
- The distribution of food must be even.
- Call it even.
- 4.
chẵn
Of an integer, divisible by two.
- Four, fourteen and forty are even numbers.
- 5.
tròn
Of a number, convenient for rounding other numbers to; for example, ending in a zero.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'số chẵn' (số chia hết cho 2) và 'số tròn' (số dễ làm tròn). Ví dụ: '8' là số chẵn nhưng không phải là số tròn; '10' là số tròn. — Từ 'tròn' cũng có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'hình tròn', nhưng trong ngữ cảnh toán học và số học, nó chỉ dùng cho các con số dễ làm tròn.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tròn' được dùng rất phổ biến để chỉ các con số kết thúc bằng 0 hoặc 00, giúp việc tính nhẩm nhanh hơn.
- Coles. How many shares have you bought, Mr. Garfinkle? Garfinkle. One hundred and ninety-six thousand.[…] Jorgenson. […] How'd you figure out to buy such an odd amount? Why not two hundred thousand — nice even number. Thought you liked nice even numbers.
- He put me on the scale in my underwear and socks: 82 pounds.[…] I left, humming all day long, remembering that once upon a time my ideal weight had been 84, and now I'd even beaten that. I decided 80 was a better number, a nice even number to be.
- 6.
huề
On equal monetary terms; neither owing nor being owed.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'hòa' trong ngữ cảnh thể thao; trong ngữ cảnh tiền bạc, phải dùng 'huề' hoặc 'huề nhau'.
ℹ Từ 'huề' thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc đời thường khi nói về việc thanh toán nợ nần.
- After paying everything back, we are even.Sau khi trả hết tiền, chúng tôi đã huề nhau.