match

noun/mæt͡ʃ/
  1. 1.

    trận đấu, trận cầu, trận đấu

    A competitive sporting event such as a boxing meet (commonly called a "bout"), a baseball game, or a cricket match.

    Học sinh hay dùng từ 'trận cầu' cho mọi môn thể thao, nhưng 'trận cầu' thường chỉ dùng cho bóng đá. Với các môn như quyền anh hay cờ vua, hãy dùng 'trận đấu'.

    Từ 'trận đấu' có thể dùng cho hầu hết các môn thể thao có tính cạnh tranh, từ bóng đá, quần vợt cho đến quyền anh.

    • My local team are playing in a match against their arch-rivals today.
    • Can you play billiards? / Yes, do you wish to have a match with me? / Let us simply play (a game) for pleasure. We needn't have a match, as I don't like to gamble.
  2. 2.

    cuộc thi đấu

    Any contest or trial of strength or skill, or to determine superiority.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'trận đấu thể thao' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính chất 'thử thách năng lực' thay vì chỉ là một trận đấu trong khuôn khổ giải đấu.

    Trong tiếng Việt, 'cuộc thi đấu' thường được dùng cho các hoạt động mang tính chất tranh tài chính thức hoặc có quy mô rõ ràng.

    • Ferrer his Taberd vvith rich Verry ſpred, / VVell knovvne in many a vvarlike match before; […]
    • A solemn match was made; he lost the prize.
  3. 3.

    đối thủ xứng tầm

    Someone with a measure of an attribute equaling or exceeding the object of comparison.

    Học sinh hay dịch nhầm 'match' là 'trận đấu' trong câu này, ví dụ: 'Anh ấy đã gặp trận đấu của mình'. Đúng phải là 'đối thủ xứng tầm'.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ người thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • He knew he had met his match.
    • Government […] makes an innocent man, though of the lowest rank, a match for the mightiest of his fellow subjects.
  4. 4.

    cuộc hôn nhân

    A marriage.

    Trong tiếng Việt, từ 'match' với nghĩa này thường được dịch là 'cuộc hôn nhân' để nhấn mạnh vào mối quan hệ chính thức, thay vì chỉ là việc kết hôn (hành động).

    • They have had a happy marriage that has lasted for over twenty years.Họ đã có một cuộc hôn nhân hạnh phúc kéo dài hơn hai mươi năm.
  5. 5.

    đối tượng kết hôn

    A candidate for matrimony; one to be gained in marriage.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ một người có điều kiện kinh tế hoặc gia thế tương xứng để tiến tới hôn nhân.

    • She […] was looked upon as the richest match of the West.
    • She was looked upon as the richest match of the West.Cô ấy được coi là đối tượng kết hôn giàu có nhất vùng.
  6. 6.

    sự phù hợp

    Suitability.

    Học sinh hay viết 'một cái sự phù hợp'; đúng phải là 'sự phù hợp' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    Khi nói về sự phù hợp, tiếng Việt thường dùng danh từ trừu tượng 'sự phù hợp' thay vì dịch trực tiếp từ 'match' theo nghĩa vật lý.

    • The match between his skills and the job requirements is significant.Sự phù hợp giữa kỹ năng của anh ấy và yêu cầu công việc là rất lớn.

match

verb/mæt͡ʃ/
  1. 1.

    khớp

    To agree; to be equal; to correspond.

    Học sinh hay dùng 'hợp' (to suit) thay cho 'khớp' (to correspond). Ví dụ: 'Hai cái này không hợp' (sai) nên sửa thành 'Hai cái này không khớp' (đúng).

    Từ 'khớp' thường được dùng cho các vật thể vật lý hoặc dữ liệu có thể so sánh trực tiếp, trong khi 'tương ứng' mang sắc thái trang trọng hơn.

    • Their interests didn't match, so it took a long time to agree what to do together.
    • These two copies are supposed to be identical, but they don't match.
  2. 2.

    phù hợp với

    To agree with; to be equal to; to correspond to.

    Học sinh hay viết 'chiếc cà vạt này match với màu áo'; đúng phải là 'chiếc cà vạt này phù hợp với màu áo'.

    Trong tiếng Việt, 'phù hợp với' thường được dùng để chỉ sự hài hòa về hình thức hoặc tính chất giữa hai vật.

    • His interests didn't match her interests.
    • There was a neat hat-and-umbrella stand, and the stranger's weary feet fell soft on a good, serviceable dark-red drugget, which matched in colour the flock-paper on the walls.
  3. 3.

    ghép

    To make a successful match or pairing.

    Học sinh hay viết 'ghép đôi tất' nhưng lại dùng 'đôi' như một loại từ cho tất cả các trường hợp; cần chú ý 'ghép' là động từ.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc tìm cặp cho đồ vật, người ta thường dùng 'ghép' hoặc 'ghép đôi'.

    • They found out about his color-blindness when he couldn't match socks properly.
    • Finance is seldom romantic. But the idea of peer-to-peer lending comes close. This is an industry that brings together individual savers and lenders on online platforms. Those that want to borrow are matched with those that want to lend.
  4. 4.

    ghép mộng

    To fit together, or make suitable for fitting together; specifically, to furnish with a tongue and groove at the edges.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong nghề mộc, không dùng cho các nghĩa thông thường như 'tương xứng' hay 'kết đôi'.

    • to match boards
    • The carpenter is matching the boards together.Người thợ mộc đang ghép mộng các tấm ván lại với nhau.

match

noun/mæt͡ʃ/
  1. 1.

    que diêm

    A small wooden stick specially treated with chemicals to produce flame upon contact with another chemical, from the frictional heat produced by striking it against a surface, or both; other similar items made from chemically-treated paper, cardboard, etc.

    Học sinh hay viết 'một cái diêm'; đúng phải là 'một que diêm'.

    Trong tiếng Việt, người ta thường gọi cả hộp là 'hộp diêm' và que đơn lẻ là 'que diêm'.

    • He struck a match and lit his pipe.
    • He struck a match and lit his pipe.Anh ấy quẹt một que diêm để châm tẩu thuốc.
  2. 2.

    que mồi

    Synonym of taper, a thin stick used to transfer flame, as from tender to a candle.

    Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ hoặc các tài liệu lịch sử.

    • He used a match to light the candle on the table.Anh ấy dùng que mồi để thắp sáng cây nến trên bàn.
  3. 3.

    dây cháy chậm, diêm

    Synonym of fuse, a long wick used to transfer flame to an explosive device.

    Trong tiếng Việt, 'dây cháy chậm' là thuật ngữ chuyên môn dùng cho các thiết bị nổ, không nên nhầm lẫn với que diêm dùng để thắp sáng.

    • The saboteur lit the match and ran away.Kẻ phá hoại đã châm lửa vào dây cháy chậm rồi bỏ chạy.