correct

adj/kəˈɹɛkt//kəˈɹekt/
  1. 1.

    đúng

    Free from error; true; accurate.

    • Your test was completely correct, you get 10 out of 10
    • We all agreed they'd made the correct decision.
  2. 2.

    đúng mực

    With good manners; well behaved; conforming with accepted standards of behaviour.

    Từ 'đúng mực' nhấn mạnh vào sự phù hợp với chuẩn mực xã hội, trong khi 'lịch sự' nhấn mạnh vào sự tử tế và tôn trọng người khác.

    • He always maintains a correct attitude when speaking to older people.Anh ấy luôn giữ thái độ đúng mực khi nói chuyện với người lớn tuổi.

correct

adv/kəˈɹɛkt//kəˈɹekt/
  1. 1.

    đúng

    Correctly.

    Học sinh hay viết 'Tôi viết tên bạn một cách đúng'; đúng phải là 'Tôi viết đúng tên bạn' vì 'đúng' ở đây đóng vai trò bổ ngữ cho động từ.

    Trong tiếng Việt, 'đúng' thường đứng ngay sau động từ để chỉ kết quả của hành động, thay vì dùng cấu trúc trạng từ như trong tiếng Anh.

    • Hope I spelt your name correct.
    • I hope I spelt your name correct.Tôi hy vọng mình đã viết đúng tên của bạn.

correct

intj/kəˈɹɛkt//kəˈɹekt/
  1. 1.

    đúng rồi

    Used to indicate acknowledgement or acceptance.

    Khi dùng làm từ cảm thán, 'đúng rồi' mang sắc thái xác nhận thông tin, trong khi 'được' mang sắc thái đồng ý với một đề nghị hoặc yêu cầu.

    • A: We will meet at eight, right? B: Correct, see you later.A: Chúng ta sẽ gặp nhau lúc tám giờ nhé? B: Đúng rồi, hẹn gặp lại bạn sau.

correct

noun/kəˈɹɛkt//kəˈɹekt/
  1. 1.

    câu trả lời đúng

    A correct response.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'đúng' như một danh từ độc lập; đúng phải là 'câu trả lời đúng'.

    Trong tiếng Việt, từ 'correct' với nghĩa là một câu trả lời đúng thường cần đi kèm với danh từ chỉ sự việc như 'câu trả lời' hoặc 'đáp án'.

    • Having each day's rates of corrects and incorrects written next to the graph also makes it easier for you to check the […] If you also have students count problems incorrect, calling them “not yets,” or “learning opportunities,” or […]
    • You gave a correct answer for this test.Bạn đã đưa ra câu trả lời đúng cho bài kiểm tra này.

correct

verb/kəˈɹɛkt//kəˈɹekt/
  1. 1.

    chữa, sửa, sửa chữa

    To make something that was wrong become right; to remove error from.

    • You'll need to correct your posture if you're going to be a professional dancer.
    • The navigator corrected the course of the ship.
  2. 2.

    chấm

    To grade (examination papers).

    Trong ngữ cảnh giáo dục, người Việt thường dùng 'chấm' hoặc 'chấm bài' thay vì 'sửa' (to fix/amend) khi nói về việc giáo viên đánh giá bài làm của học sinh.

    • The teacher stayed up all night correcting exams.
    • The teacher stayed up all night correcting exams.Giáo viên đã thức cả đêm để chấm bài thi.
  3. 3.

    chỉnh

    To inform (someone) of their error.

    Học sinh hay dùng 'sửa' cho cả nghĩa sửa đồ vật và sửa lỗi người khác; 'sửa' thường dùng cho đồ vật, còn 'chỉnh' hoặc 'sửa lỗi' dùng cho hành vi hoặc lời nói của người.

    Trong tiếng Việt, việc chỉnh lỗi người lớn tuổi hơn thường bị coi là thiếu tôn trọng, vì vậy cần cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng từ này.

    • It's rude to correct your parents.
    • It's rude to correct your parents.Thật bất lịch sự khi chỉnh cha mẹ mình.
  4. 4.

    trừng phạt

    To discipline; to punish.

    Trong ngữ cảnh giáo dục hoặc gia đình, từ này mang sắc thái nghiêm khắc hơn so với việc chỉ nhắc nhở lỗi sai.

    • Parents need to discipline their children when they do something wrong.Cha mẹ cần trừng phạt con cái khi chúng làm điều sai trái.

correct

adj
  1. 1.

    đúng

    True or right, with no mistakes.

    • Only one of the four answers on the test was correct.
    • Only one of the four answers on the test was correct.Chỉ có một trong bốn câu trả lời trong bài kiểm tra là đúng.
  2. 2.

    thích hợp

    Suitable or proper in a particular situation.

    • She used the correct procedure to calibrate the equipment.
    • She used the correct procedure to calibrate the equipment.Cô ấy đã dùng quy trình thích hợp để hiệu chỉnh thiết bị.