punish
verb/ˈpʌnɪʃ/- 1.
phạt, trừng phạt
To cause (a child, student, or someone else being looked after, or a suspect or criminal) to suffer for crime or misconduct, to administer disciplinary action, typically by an authority or a person in authority (for example: a parent, teacher, or police officer).
- If a prince violates the law, then he must be punished like an ordinary person.
- It was not from the want of proper laws that dangerous principles had been disseminated, and had assumed a threatening aspect, but because those laws had not been employed by the executive power to remedy the evil, and to punish the offenders.
- 2.
trừng phạt
To treat harshly and unfairly.
⚠ Học sinh hay dùng 'phạt' trong mọi ngữ cảnh; cần phân biệt 'phạt' (dùng cho hành vi vi phạm quy định) với 'trừng phạt' (dùng cho việc gây khó khăn bất công). — Từ 'trừng phạt' cũng được dùng cho nghĩa 'kỷ luật người phạm tội'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với nghĩa 'đối xử khắc nghiệt', chủ ngữ thường là một hệ thống hoặc hoàn cảnh, không phải là cơ quan thực thi pháp luật cụ thể.
ℹ Từ 'trừng phạt' trong tiếng Việt có sắc thái mạnh, thường dùng cho các hành động mang tính áp đặt hoặc trừng trị từ phía người có quyền lực.
- But each effort that Anna makes —and she has attempted many— meets with obstacles from a welfare bureaucracy that punishes single mothers for initiative and partial economic self-sufficiency.
- Homer, moreover, gives the impression that the Sun punished Odysseus's men; but we are later told that the Sun cannot punish individual men […]
- 3.
đánh tơi bời
To handle or beat severely; to maul.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'trừng phạt' (phạt vì lỗi lầm) và viết 'nó bị trừng phạt bởi đám côn đồ', nhưng trong ngữ cảnh này phải dùng 'đánh tơi bời' để chỉ hành động bạo lực vật lý.
ℹ Trong tiếng Anh, từ 'punish' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc gây tổn thương vật lý nặng nề, trong khi từ 'trừng phạt' trong tiếng Việt thường gắn liền với kỷ luật hoặc luật pháp.
- He was severely punished by the thugs after leaving the bar.Nó bị đám côn đồ đánh tơi bời sau khi rời khỏi quán bar.
- 4.
nốc
To consume a large quantity of.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'trừng phạt' của từ 'punish' và dịch là 'trừng phạt rượu gin', điều này không có nghĩa trong tiếng Việt. Đúng phải là 'nốc rượu gin'.
ℹ Từ này mang sắc thái suồng sã, thường dùng trong ngữ cảnh bạn bè hoặc người thân đang ăn uống thoải mái với nhau.
- A few moments later, we were all sitting around the veranda of the hunters' dining hall, punishing the gin, as usual.
- The uncles were sitting on the veranda, punishing the whole bottle of gin.Mấy ông chú ngồi ngoài hiên nốc hết cả chai rượu gin.