visit
verb/ˈvɪzɪt/- 1.
thăm hỏi
To habitually go to (someone in distress, sickness etc.) to comfort them. (Now generally merged into later senses, below.)
⚠ Học sinh hay dùng 'thăm' cho cả người khỏe mạnh và người ốm, nhưng 'thăm hỏi' nhấn mạnh vào việc an ủi người đang gặp khó khăn. — Từ 'thăm' có thể dùng cho cả nghĩa thăm hỏi và thăm xã giao, nhưng 'thăm hỏi' cụ thể hơn cho việc an ủi người đau ốm.
ℹ Từ 'thăm hỏi' mang sắc thái quan tâm, chăm sóc nhiều hơn là chỉ đơn thuần là gặp gỡ xã giao.
- People often visit patients who are undergoing treatment at the hospital.Mọi người thường đến thăm hỏi những bệnh nhân đang điều trị tại bệnh viện.
- 2.
đi thăm, thăm
To go and meet (a person) as an act of friendliness or sociability.
- She decided to visit her grandparents for Christmas.
- 3.
hiện ra với
Of God: to appear to (someone) to comfort, bless, or chastise or punish them. (Now generally merged into later senses, below.)
ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản tôn giáo hoặc văn chương cổ. Trong ngữ cảnh hiện đại, 'thăm' hay 'ghé thăm' chỉ dùng cho người với người.
- [God] hath visited and redeemed his people.
- Then she arose with her daughters in law, that she might return from the country of Moab: for she had heard in the country of Moab how that the Lord had visited his people in giving them bread.
- 4.
giáng
To punish, to inflict harm upon (someone or something).
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'giáng' thường đi kèm với các danh từ chỉ tai họa hoặc hình phạt như 'giáng đòn', 'giáng tai họa', 'giáng tội'.
- Her life was spared by the clemency of the emperor, but he visited the pomp and treasures of her palace.
- The king visited disaster upon the traitors.Nhà vua đã giáng tai họa xuống đầu những kẻ phản bội.
- 5.
giáng xuống
Of a sickness, misfortune etc.: to afflict (someone).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giáng xuống' thường được dùng với các danh từ chỉ tai họa hoặc sự trừng phạt, tạo cảm giác một điều gì đó từ trên cao ập đến.
- There used to be a sharp contest as to where the effigy was to be made, for the people thought that the house from which it was carried forth would not be visited with death that year.
- The people believed that the house would not be visited with misfortune that year.Người dân tin rằng ngôi nhà đó sẽ không bị tai họa giáng xuống trong năm nay.
- 6.
giáng
To inflict punishment, vengeance for (an offense) on or upon someone.
ℹ Đây là cách dùng trang trọng và mang tính văn chương, thường đi kèm với các danh từ chỉ sự trừng phạt hoặc tai họa.
- 05-032 was right about one thing: there is only one way to defeat the enemy, and that is to visit utter annihilation on it.
- If this were an Ibsen play, we would be thinking of the sins of one generation being visited upon another, he said.