chat

verb/ˈt͡ʃæt/
  1. 1.

    nói chuyện phiếm, tám, tán gẫu

    To be engaged in informal conversation.

    • She chatted with her friend in the cafe.
    • I like to chat over a coffee with a friend.
  2. 2.

    trò chuyện, tám, tán gẫu

    To talk a while in a friendly manner.

    Từ 'trò chuyện' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đàm thoại thông thường', tuy nhiên ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào tính chất thân thiện và thời gian kéo dài của cuộc đối thoại.

    Từ 'trò chuyện' mang sắc thái nhẹ nhàng và thân thiện, phù hợp để mô tả các cuộc hội thoại không mang tính công việc hay tranh luận.

    • I met my old friend in the street, so we chatted for a while.
    • I met my old friend in the street, so we chatted for a while.Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ trên phố nên chúng tôi đã dừng lại trò chuyện một lúc.
  3. 3.

    bàn luận

    To talk of; to discuss.

    Khác với các nghĩa khác của 'chat' mang tính chất trò chuyện xã giao, nghĩa này tập trung vào nội dung được thảo luận.

    • They chatted politics for a while.
    • We would get totally stoned and usually drunk too and chat a load of nonsense into the small hours.
  4. 4.

    nói nhảm

    To chat shit (to speak nonsense, to lie).

    Đây là cách nói lóng rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp xã hội, không dùng trong văn viết hay môi trường trang trọng.

    • Don't listen to me, I'm chatting.
    • Don't listen to him, he's chatting shit.Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm đấy.
  5. 5.

    nhắn tin

    To exchange text or voice messages in real time through a computer network such as a social media chat room or messaging application (as if having a face-to-face conversation instead of SMS or writing emails or letters).

    Từ 'nhắn tin' cũng có thể dùng cho SMS, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được hiểu là nhắn tin qua các ứng dụng mạng xã hội.

    Từ 'chat' đã được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Việt như một từ mượn, đặc biệt là trong giao tiếp thân mật.

    • Do you want to chat online later?
    • Do you want to chat online later?Tối nay bạn có muốn nhắn tin với mình trên mạng không?

chat

noun/ˈt͡ʃæt/
  1. 1.

    cuộc trò chuyện, tán gẫu

    Informal conversation.

    Từ 'cuộc trò chuyện' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • It'd be cool to meet up again soon and have a quick chat.
    • Reg liked a chat about old times and we used to go and have a chinwag in the pub.
  2. 2.

    trò chuyện trực tuyến

    An exchange of text or voice messages in real time through a computer network, resembling a face-to-face conversation.

    • Internet Relay Chat
  3. 3.

    khung chat

    A chat room, especially (in later use) one accompanying a videoconference or live stream.

    Học sinh thường viết 'vào trong chat' hoặc 'vào chat' khi muốn chỉ khu vực nhập liệu; cách dùng tự nhiên là 'vào khung chat'.

    Trong tiếng Việt, từ 'chat' thường được dùng như một danh từ chỉ hành động trò chuyện, nên khi muốn chỉ nơi chốn cụ thể trên giao diện, cần thêm danh từ chỉ vật như 'khung' hoặc 'cửa sổ'.

    • "Type yes in (the) chat if you can hear me."
    • While there are chats for various interest groups (games, Internet, sports), you can also […]
  4. 4.

    khung chat

    A chat room, especially (in later use) one accompanying a videoconference or live stream.

    Học sinh hay viết 'vào chat' để chỉ hành động tham gia phòng chat; đúng phải là 'vào khung chat' hoặc 'vào phòng chat'.

    Trong ngữ cảnh phát trực tiếp, người nói thường dùng từ 'chat' để chỉ tập thể những người đang xem và nhắn tin, ví dụ: 'Chào chat nhé!' (Hello, chat!).

    • The chat just made a joke about my poor skillz.
    • "Chat, should I pick up this sword before heading out?"
  5. 5.

    khung chat

    A chat room, especially (in later use) one accompanying a videoconference or live stream.

    Học sinh hay viết 'một chat'; đúng phải là 'một cái khung chat'.

    Trong tiếng Việt, người dùng thường mượn trực tiếp từ 'chat' để chỉ cả hành động trò chuyện lẫn khu vực hiển thị tin nhắn, nên cần thêm từ 'khung' để làm rõ nghĩa là không gian hiển thị.

    • Please type your questions into the chat for the speaker to answer.Bạn hãy gõ câu hỏi vào khung chat để diễn giả trả lời nhé.
  6. 6.

    chim chích

    Any of various small Old World passerine birds in the muscicapid tribe Saxicolini or subfamily Saxicolinae that feed on insects.

    Trong tiếng Việt, từ 'chim chích' được dùng chung cho nhiều loài chim nhỏ thuộc họ này.

    • I just saw a chat perched on a tree branch.Tôi vừa nhìn thấy một con chim chích đậu trên cành cây.

chat

intj/ˈt͡ʃæt/
  1. 1.

    này

    Used to introduce a question, to address all the other people present.

    Trong tiếng Việt, từ 'này' hoặc 'nè' thường được dùng để gọi chung những người đang nghe, tương tự như cách dùng 'chat' trong văn hóa mạng hiện nay.

    • Chat, is this real?
    • Chat, is this real?Này, chuyện này là thật hả?

chat

noun/ˈt͡ʃæt/
  1. 1.

    khoai tây nhỏ

    A small potato, such as is given to swine.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'chat' trong ngữ cảnh này, vì vậy chúng ta phải sử dụng cụm từ mô tả đặc điểm của nó.

    • Wheat and potatoes were traditionally cash crops, though they also provided tail corn for the poultry and chats for the pigs
    • The farmer usually uses chats as feed for the pigs.Người nông dân thường dùng khoai tây nhỏ để làm thức ăn cho đàn lợn.

chat

noun/ˈt͡ʃæt/
  1. 1.

    xỉ quặng

    Mining waste from lead and zinc mines.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất hoặc khai thác mỏ, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • Frank had been looking at calcite crystals for a while now [...] among the chats or zinc tailings of the Lake County mines, down here in the silver lodes of the Vita Madre and so forth.
    • This area is full of piles of chat from the old mines.Khu vực này đầy những đống xỉ quặng từ các mỏ cũ.

chat

noun/ˈt͡ʃæt/
  1. 1.

    chấy

    A louse (small, parasitic insect).

    Từ 'chấy' là danh từ chỉ con vật, vì vậy khi muốn đếm số lượng, bạn cần thêm loại từ 'con' ở phía trước, ví dụ: 'một con chấy'.

    • 'Do officers have chats, then, the same as us?' 'Not the same, no. The chats they got is bigger and better, with pips on their shoulders and Sam Browne belts.'
    • May a thousand chats from Belgium crawl under their fingers as they write.