chatter
noun/ˈtʃætə//ˈt͡ʃætɚ/- 1.
lời nói nhảm
Talk, especially meaningless or unimportant talk.
ℹ Vì đây là danh từ không đếm được, bạn không nên dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những' đi kèm với 'lời nói nhảm' theo cách đếm thông thường.
- Although hardly coming under my theme, I cannot omit this: "Against a woman's chatter: Taste at night fasting a root of radish, that day the chatter cannot harm thee."
- I don't want to listen to his chatter anymore.Tôi không muốn nghe những lời nói nhảm của anh ta nữa.
- 2.
tiếng trò chuyện
The sound of talking.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng trò chuyện' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ âm thanh chung của nhiều người nói chuyện cùng lúc.
- I heard the chatter coming from the living room.Tôi nghe thấy tiếng trò chuyện râm ran từ trong phòng khách.
- 3.
tiếng kêu
The vocalisations of a Eurasian magpie, Pica pica.
⚠ Từ 'tiếng kêu' cũng có thể dùng cho các loài chim khác, nhưng trong ngữ cảnh này, nó được giới hạn cụ thể cho loài ác là.
ℹ Từ 'tiếng kêu' là một từ chung cho âm thanh của nhiều loài động vật, nhưng trong ngữ cảnh chuyên biệt về chim ác là, nó được dùng để chỉ tiếng hót đặc trưng của chúng.
- We heard the chatter of the magpie on the branch.Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu của con chim ác là trên cành cây.
- 4.
tiếng kêu ríu rít
The vocalisations of various birds or other animals.
ℹ Từ này thường dùng để chỉ âm thanh của chim chóc hoặc các loài thú nhỏ; không dùng cho tiếng người nói chuyện.
- The hare cried and complained of the terrible February cold and the disgusting chatter of the owls[.]
- At dawn and at sunset the howler monkeys screamed together and the parakeets broke into shrill chatter, but during the hot hours of the day only the full drone of insects, like the beat of a distant surf, filled the ear, while nothing moved amid the solemn vistas of stupendous trunks, fading away into the darkness which held us in.
- 5.
tiếng kêu lạch cạch
An intermittent noise, as from vibration.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này chỉ âm thanh phát ra do sự rung lắc không mong muốn của máy móc, không liên quan đến tiếng người nói chuyện.
- Proper brake adjustment will help to reduce the chatter.
- Proper brake adjustment will help to reduce the chatter.Việc điều chỉnh phanh đúng cách sẽ giúp giảm tiếng kêu lạch cạch.
- 6.
sự trao đổi thông tin
In national security, the degree of communication between suspect groups and individuals, used to gauge the degree of expected terrorist activity.
ℹ Trong ngữ cảnh an ninh quốc gia, từ này không mang nghĩa là cuộc trò chuyện thông thường mà ám chỉ các tín hiệu liên lạc bị theo dõi.
- The NSA is concerned about increased chatter between known terror groups.
- The security agency is concerned about increased chatter between terror groups.Cơ quan an ninh đang lo ngại về sự trao đổi thông tin gia tăng giữa các nhóm khủng bố.