conversation

noun/ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃn̩/[ˌkʰɒɱ.vəˈseɪ.ʃn̩]
  1. 1.

    cuộc trò chuyện, (cuộc) đối thoại

    Expression and exchange of individual ideas through talking with other people; also, a set instance or occasion of such talking.

    Học sinh hay viết 'một cái cuộc trò chuyện'; đúng phải là 'một cuộc trò chuyện' vì 'cuộc' đã là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'cuộc' thường được dùng làm loại từ cho các sự kiện hoặc hoạt động có tính chất trao đổi hoặc tương tác như 'cuộc hội thoại', 'cuộc tranh luận', hay 'cuộc họp'.

    • I had an interesting conversation with Nicolas yesterday about how much he's getting paid.
    • You need to improve conversation in foreign languages.
  2. 2.

    cuộc trò chuyện

    Expression and exchange of individual ideas through talking with other people; also, a set instance or occasion of such talking.

    Học sinh hay viết 'một cái cuộc trò chuyện'; đúng phải là 'một cuộc trò chuyện' vì 'cuộc' đã là loại từ rồi.

    Từ 'cuộc' trong 'cuộc trò chuyện' đóng vai trò là một loại từ chỉ sự việc, nên không cần thêm các loại từ khác như 'cái' hay 'chiếc'.

    • We had a very interesting conversation about music.Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện rất thú vị về âm nhạc.
  3. 3.

    cuộc trao đổi kiếm

    The back-and-forth play of the blades in a bout.

    Đây là cách dùng ẩn dụ trong môn đấu kiếm, không nên nhầm lẫn với các cuộc hội thoại bằng lời nói thông thường.

    • The two athletes are having a dramatic conversation of blades.Hai vận động viên đang có một cuộc trao đổi kiếm đầy kịch tính.
  4. 4.

    phiên giao dịch

    The protocol-based interaction between systems processing a transaction.

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ này không dùng để chỉ việc trò chuyện giữa người với người mà chỉ các tín hiệu kỹ thuật giữa các thiết bị.

    • The system is performing a conversation with the server.Hệ thống đang thực hiện một phiên giao dịch với máy chủ.
  5. 5.

    sự giao thiệp

    Interaction; commerce or intercourse with other people; dealing with others.

    Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng để chỉ việc giữ mối quan hệ hoặc qua lại với người khác trong xã hội, khác với nghĩa 'cuộc trò chuyện' là trao đổi bằng lời nói.

    • Yt chaunſed thatt a whole yere they had their converſacion with the congregacion there / and taught moche people in ſomoche thatt the diſciples off Antioche wer the fyrſt that wer called Chriſten.
    • For a whole year, they maintained their interaction with the community there.Trong suốt một năm, họ duy trì sự giao thiệp với cộng đồng ở đó.
  6. 6.

    cách cư xử

    Behaviour, the way one conducts oneself; a person's way of life.

    Đây là một nghĩa cổ của từ 'conversation' trong tiếng Anh, hiện nay rất ít dùng và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học cũ. Người học không nên dùng từ này trong giao tiếp hiện đại để tránh gây hiểu lầm với nghĩa 'cuộc trò chuyện'.

    • Let your conversation be without covetousness; and be content with such things as ye have: for he hath said, I will never leave thee, nor forsake thee.
    • There are many that take no heed what happeneth to others by bad conversation, and therefore overthrow themselves in the same manner through their own fault, not foreseeing dangers manifest.

conversation

verb/ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃn̩/[ˌkʰɒɱ.vəˈseɪ.ʃn̩]
  1. 1.

    trò chuyện

    To engage in conversation (with).

    Trong tiếng Việt, từ này không được dùng như một ngoại động từ trực tiếp với tân ngữ theo cách của tiếng Anh; cần thêm giới từ 'với' để nối kết với người đối thoại.

    • Gone now are the "high-minded" style, the "adapted from literature" feel, the voice-over narration, and the abstract conversationing about ideas, values...
    • ...he has breakfasted me, dined me, conversationed me, absolutely caressed me. He has been really most kind and paternal...