tour
noun/tɔː(ɹ)//tʊə(ɹ)/- 1.
chuyến đi tham quan, du lịch, lữ hành
A journey through a particular building, estate, country, etc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyến đi tham quan' nhấn mạnh vào hành trình di chuyển qua một khu vực rộng lớn, khác với 'cuộc tham quan' thường chỉ một buổi đi xem ngắn hạn tại một địa điểm cụ thể.
- On our last holiday to Spain we took a tour of the wine-growing regions.
- On our last holiday to Spain we took a tour of the wine-growing regions.Chúng tôi đã có một chuyến đi tham quan các vùng trồng nho trong kỳ nghỉ ở Tây Ban Nha.
- 2.
chuyến tham quan, chuyến du lịch
A guided visit to a particular place, or virtual place.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chuyến tham quan'; đúng phải là 'một chuyến tham quan' vì 'chuyến' đã đóng vai trò là loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyến tham quan' thường được dùng cho cả các trải nghiệm thực tế lẫn các trải nghiệm trực tuyến.
- On the company's website, you can take a virtual tour of the headquarters.
- You can take a virtual tour of the headquarters on the company's website.Bạn có thể thực hiện một chuyến tham quan ảo đến trụ sở chính trên trang web của công ty.
- 3.
chuyến lưu diễn, chuyến du lịch
A journey through a given list of places, such as by an entertainer performing concerts.
⚠ Học sinh hay viết 'một cuộc lưu diễn'; đúng phải là 'một chuyến lưu diễn' vì nó nhấn mạnh vào hành trình di chuyển giữa các địa điểm.
ℹ Từ 'chuyến' thường được dùng cho các hành trình có tính chất di chuyển liên tục từ nơi này sang nơi khác.
- Metallica's tour of Europe
- The band is preparing for their tour of Europe.Ban nhạc đang chuẩn bị cho chuyến lưu diễn vòng quanh châu Âu.
- 4.
chuyến du đấu
A trip taken to another country in which several matches are played.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'chuyến đi du lịch'; 'chuyến đi du lịch' chỉ việc đi chơi, còn 'chuyến du đấu' nhấn mạnh vào việc thi đấu thể thao.
ℹ Từ này thường được dùng trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ hoặc bóng bầu dục.
- The national football team is currently on a tour in Europe.Đội tuyển bóng đá quốc gia đang có một chuyến du đấu tại châu Âu.
- 5.
cuộc đua xe đạp
A street and road race, frequently multiday.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc đua xe đạp' thường được dùng cho các giải đấu đường trường chuyên nghiệp. Nếu chỉ nói về hành trình du lịch, bạn không được dùng từ này.
- He is training to participate in the Tour de France.Anh ấy đang tập luyện để tham gia cuộc đua xe đạp vòng quanh nước Pháp.
- 6.
giải đấu
A set of competitions which make up a championship.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'giải đấu' (tournament) và 'chuyến lưu diễn' (tour của ca sĩ); cần phân biệt rõ ngữ cảnh thi đấu thể thao và ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật.
ℹ Từ 'giải đấu' thường được dùng trong các môn thể thao như quần vợt hoặc golf để chỉ một hệ thống các trận đấu nối tiếp nhau.
- He won this tournament.Anh ấy đã giành chiến thắng trong giải đấu này.