rude
adj/ɹuːd//ɹud/- 1.
thô lỗ
Lacking in refinement or civility; bad-mannered; discourteous.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy rất thô' để chỉ người thiếu lịch sự; 'thô' thường chỉ vật hoặc bề mặt, đúng phải là 'anh ấy rất thô lỗ'.
ℹ Từ 'vô lễ' thường được dùng khi người nhỏ tuổi hơn cư xử thiếu tôn trọng với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.
- This girl was so rude towards the cashier by screaming at him for no apparent reason.
- Karen broke up with Fred because he was often rude to her.
- 2.
thô sơ
Lacking refinement or skill; untaught; ignorant; raw.
⚠ Từ 'thô sơ' có thể trùng với nghĩa 'undeveloped' nhưng ở đây tập trung vào tính chất nguyên thủy, thiếu sự tinh xảo.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thô sơ' thường dùng cho đồ vật hoặc phương pháp, trong khi 'chưa qua đào tạo' dùng cho con người hoặc kỹ năng.
- But though I be rude in speech, yet not in knowledge
- Though not as shee with Bow and Quiver armd, But with such Gardning Tools as Are yet rude, Guiltless of fire had formd, or Angels brought […]
- 3.
bất ngờ
Violent; abrupt; turbulent.
ℹ Trong cụm từ 'a rude awakening', từ 'rude' không có nghĩa là thô lỗ mà mang nghĩa là một sự thức tỉnh đột ngột và gây sốc.
- a rude awakening
- The Air attrite to Fire, as late the Clouds Justling or pusht with Winds rude in thir shock
- 4.
thô tục
Somewhat obscene, pornographic, offensive.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thô tục' thường dùng để chỉ ngôn từ hoặc hành vi thiếu văn hóa, còn 'bậy bạ' mang sắc thái suồng sã hơn, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
- a rude film
- rude language
- 5.
thô sơ
Undeveloped, unskilled, inelegant.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thô sơ' thường được dùng cho các vật dụng, công cụ hoặc phương pháp làm việc thủ công, đơn giản.
- They are still using rude tools to farm in the field.Họ vẫn đang sử dụng các công cụ thô sơ để canh tác trên cánh đồng.
- 6.
tràn đầy
Hearty, vigorous; found particularly in the phrase rude health.
ℹ Cụm từ 'rude health' trong tiếng Anh là một cách diễn đạt cố định, trong tiếng Việt nên dịch thoát ý là 'tràn đầy sức khỏe' thay vì dịch từng từ.
- A comfortable house for a rude and hardy race, that lived mostly out of doors, was once made here almost entirely of such materials as Nature furnished ready to their hands.
- He is 80 years old but still in rude health.Ông ấy đã 80 tuổi nhưng vẫn tràn đầy sức khỏe.