faithful

adj/ˈfeɪθ.fl̩/
  1. 1.

    trung thành, chung thủy

    Loyal; adhering firmly to person or cause.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'đáng tin cậy' (reliable), nhưng 'trung thành' nhấn mạnh vào sự tận tụy về mặt tình cảm, trong khi 'đáng tin cậy' nhấn mạnh vào năng lực thực hiện công việc đúng như cam kết.

    Từ này dùng để chỉ thái độ kiên định, không thay đổi lòng dạ đối với đối tượng mình gắn bó.

    • My dog is very faithful: he doesn't like to be petted by anybody else.
    • My dog is very faithful: he doesn't like to be petted by anybody else.Chú chó của tôi rất trung thành, nó không thích người lạ vuốt ve.
  2. 2.

    có đức tin

    Having faith.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'trung thành' (loyal), ví dụ viết 'anh ấy rất faithful với vợ' để chỉ sự chung thủy; đúng phải là 'anh ấy rất chung thủy với vợ'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'có đức tin' thường dùng để chỉ người theo một tôn giáo cụ thể hoặc có niềm tin tôn giáo mạnh mẽ.

    • The application of the old discipline, say the conservatives, would probably produce a smaller but more faithful Church.
    • People who are faithful often find comfort in prayer.Những người có đức tin thường tìm thấy sự an ủi trong cầu nguyện.
  3. 3.

    đáng tin cậy

    Reliable; worthy of trust.

    Cụm từ 'đáng tin cậy' thường được dùng để chỉ người hoặc vật có khả năng hoàn thành nhiệm vụ một cách ổn định, khác với nghĩa 'trung thành' (loyal) là sự gắn bó về mặt tình cảm hoặc tư tưởng.

    • My servant is very faithful.
    • This assistant is very faithful in their work.Người trợ lý này rất đáng tin cậy trong công việc.
  4. 4.

    trung thực

    Consistent with reality.

    Khi nói về sự sao chép hoặc mô phỏng, 'trung thực' hoặc 'sát thực' nhấn mạnh vào độ chính xác so với bản gốc, khác với nghĩa 'trung thành' khi nói về con người.

    • I would consider that a very faithful reproduction.
    • I would consider that a very faithful reproduction.Đây là một bản sao rất trung thực so với tác phẩm gốc.
  5. 5.

    chung thủy

    Engaging in sexual relations only with one's spouse or long-term sexual partner.

    Học sinh hay dùng 'thật thà' (nghĩa là trung thực) để nói về sự chung thủy trong tình cảm; đúng phải là 'chung thủy'.

    Từ 'chung thủy' thường được dùng để chỉ sự gắn bó lâu dài và lòng trung thành trong mối quan hệ tình cảm, không chỉ giới hạn ở khía cạnh tình dục.

    • They had been faithful to each other all of their married life.
    • She wanted to be free to explore casual affairs, but her man had to be faithful.
  6. 6.

    đơn ánh

    Injective in specific contexts, e.g. of representations in representation or functors in category theory.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng trong ngữ cảnh đời thường như các nghĩa khác của từ 'faithful'.

    • This embedding is a faithful functor between the two vector spaces.Phép nhúng này là một hàm đơn ánh giữa hai không gian vectơ.

faithful

noun/ˈfeɪθ.fl̩/
  1. 1.

    tín đồ

    The practicing members of a religion or followers of a cause.

    Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'những tín đồ' khi muốn chỉ tập thể chung, nhưng 'tín đồ' bản thân đã mang nghĩa số nhiều trong ngữ cảnh này; không cần thêm từ chỉ số nhiều nếu đã dùng mạo từ xác định.

    Trong tiếng Việt, 'tín đồ' thường được dùng để chỉ người theo một tôn giáo cụ thể, nhưng cũng có thể mở rộng cho người theo một phong trào hoặc lý tưởng chính trị.

    • The faithful pray five times a day.
    • The annual meeting was attended by the long-term party faithful.