lecture
noun/ˈlɛk.t͡ʃə/[ˈlɛk.t͡ʃə]- 1.
bài giảng
A spoken lesson or exposition, usually delivered to a group.
- During class today the professor delivered an interesting lecture.
- The stories did not seem to me to touch life. […] They left me with the impression of a well-delivered stereopticon lecture, with characters about as life-like as the shadows on the screen, and whisking on and off, at the mercy of the operator.
- 2.
giờ giảng
A class that primarily consists of a (weekly or other regularly held) lecture (as in sense 1), usually at college or university.
⚠ Học sinh hay dùng 'bài giảng' để chỉ buổi học; 'bài giảng' chỉ nội dung kiến thức, còn 'giờ giảng' chỉ khoảng thời gian học.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giờ giảng' hoặc 'tiết học' thường được dùng để chỉ buổi học cụ thể, trong khi 'bài giảng' chỉ nội dung bài học.
- We will not have lecture tomorrow.
- Lecture notes are online.
- 3.
trận rầy la
A berating or scolding, especially if lengthy, formal or given in a stern or angry manner.
⚠ Học sinh thường dùng từ 'bài giảng' (nghĩa là bài dạy học) để chỉ sự khiển trách; đúng phải là 'trận rầy la' hoặc 'trận la mắng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bài giảng' chỉ dùng cho ngữ cảnh giáo dục, không dùng để chỉ sự phê bình cá nhân.
- I really don't want you to give me a lecture about my bad eating habits.
- I really don't want you to give me a lecture about my bad eating habits.Tôi thực sự không muốn phải nghe một trận rầy la về thói quen ăn uống xấu của mình.
- 4.
việc đọc
The act of reading.
ℹ Từ này trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa là bài giảng hoặc sự quở trách; nghĩa 'việc đọc' đã lỗi thời và chỉ còn dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học cổ.
- the lecture of Holy Scripture
- The lecture of Holy Scripture is often performed during formal ceremonies.Việc đọc kinh thánh thường được thực hiện trong các buổi lễ trang trọng.