fall
verb/fɔːl//foːl/- 1.
rơi
To be moved downwards.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'rơi' (dùng cho vật) và 'ngã' (dùng cho người). Viết 'cậu bé rơi xuống đất' là sai, đúng phải là 'cậu bé ngã xuống đất'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rơi' thường dùng cho đồ vật, còn 'ngã' thường dùng cho con người hoặc động vật khi mất thăng bằng.
- Thrown from a cliff, the stone fell 100 feet before hitting the ground.
- I fell unconscious on the floor.
- 2.
rơi
To be moved downwards.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'rơi' và 'ngã'. 'Rơi' dùng cho vật, 'ngã' dùng cho người hoặc động vật. Ví dụ: 'Người đàn ông rơi xuống đất' là sai, đúng phải là 'Người đàn ông ngã xuống đất'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rơi' thường được dùng cho các vật thể không có ý chí, trong khi 'ngã' thường dùng cho người hoặc động vật khi mất thăng bằng.
- The rain fell at dawn.
- Her eyes fell on the table, and she advanced into the room wiping her hands on her apron.
- 3.
rơi
To be moved downwards.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'rơi' (dùng cho vật) và 'ngã' (dùng cho người). Đúng phải là: 'Anh ấy bị ngã' thay vì 'Anh ấy bị rơi'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rơi' thường được dùng cho các vật thể, trong khi 'ngã' được dùng cho người hoặc động vật khi mất thăng bằng.
- Once or twice a noise fell upon his quick ear, and we halted, he standing revolver in hand in an attitude of defense. Each time, however, we ascertained that we had no occasion for alarm, the noise being made by some animal or bird ...
- And then a sudden calm fell on us like a cloud of fear. There! on the table, lay the Jewel of Seven Stars, shining and sparkling with lurid light, as though each of the seven points of each of the seven stars gleamed through blood!
- 4.
ngã
To be moved downwards.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'ngã' và 'rơi'. 'Ngã' dùng cho người hoặc động vật mất thăng bằng, còn 'rơi' dùng cho đồ vật.
ℹ Trong văn nói miền Nam, từ 'té' được sử dụng phổ biến hơn 'ngã'.
- He fell to the floor and begged for mercy.
- He fell to the floor and begged for mercy.Anh ấy ngã xuống sàn và van xin sự tha thứ.
- 5.
rơi
To be moved downwards.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'rơi' (dùng cho đồ vật) và 'ngã' (dùng cho người); ví dụ sai: 'Anh ấy rơi xuống cầu thang', đúng phải là 'Anh ấy ngã xuống cầu thang'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rơi' thường dùng cho đồ vật hoặc sự vật vô tri, trong khi 'ngã' thường dùng cho người hoặc động vật khi mất thăng bằng.
- The apple fell from the tree to the ground.Trái táo rơi từ trên cây xuống đất.
- 6.
hạ
To move downwards.
⚠ Học sinh hay dùng 'rơi' cho nghĩa này, ví dụ 'rơi lưỡi kiếm', nhưng 'rơi' là nội động từ (tự rơi). Đúng phải là 'hạ' hoặc 'buông'.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này đã trở nên lỗi thời và chỉ còn xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản cổ.
- For every tear he falls, a Trojan bleeds.
- Ghoaſt [of Clarence]. […] / To morrow in the battaile thinke on me, / And fall thy edgeleſſe ſword, diſpaire and die.