defeat
verb/dɪˈfiːt/- 1.
đánh bại
To overcome in battle or contest.
- Wellington defeated Napoleon at Waterloo.
- The Japanese defeated the Ming general Tsu Chʻeng-hsün 祖承訓 at Pʻing jang 平壤 in 1592, the first year of Bunroku 文祿 of Japan, and the fighting continued for some years; but at Hideyoshi's death the Japanese troops left Korea.
- 2.
làm thất bại
To reduce, to nothing, the strength of.
⚠ Học sinh hay dùng 'đánh bại' (thường dùng cho đối thủ trong thi đấu) thay cho 'làm thất bại' khi nói về kế hoạch; đúng phải là 'làm thất bại kế hoạch'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm thất bại' thường đi kèm với các danh từ chỉ mục đích hoặc kế hoạch như 'kế hoạch', 'mục tiêu', 'ý định'.
- He finds himself naturally to dread a superior Being that can defeat all his designs, and disappoint all his hopes.
- In one instance he defeated his own purpose.
- 3.
làm mất hiệu lực
To nullify
ℹ Cụm từ 'làm mất hiệu lực' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ việc hủy bỏ giá trị của một văn bản.
- The escheators […] defeated the right heir of his succession.
- This action defeated the old contract.Hành động này đã làm mất hiệu lực của bản hợp đồng cũ.
- 4.
làm thất bại
To prevent (something) from being achieved.
ℹ Cụm từ 'làm thất bại' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc nỗ lực cá nhân, khác với nghĩa 'đánh bại' đối thủ trong thi đấu.
- The last active L.Y.R. 0-6-0ST (apart from works shunters), No. 51408, has been moved from Bolton to Agecroft for use in New Bailey Yard, Salford, where a sharp 1 in 27 curve is said to have defeated all attempts so far to employ diesel shunters; an ex-L.Y.R. 0-4-0ST also works here.
- The steep slope defeated all attempts to get the truck to the top of the hill.Độ dốc quá lớn đã làm thất bại mọi nỗ lực đưa xe tải lên đỉnh đồi.