own

adj/əʊn//ɑːn/
  1. 1.

    của riêng, riêng

    Belonging to; possessed; acquired and designated by; proper to; property of; titled to; held in one's name; under/using the name of. Often marks a possessive determiner as reflexive, referring back to the subject of the clause or sentence.

    Người học thường viết 'của của anh ấy' thay vì 'của riêng anh ấy'.

    Trong tiếng Việt, 'của riêng' thường đi kèm với các đại từ sở hữu như 'của riêng mình', 'của riêng tôi' để nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân.

    • The fathers shall not bee put to death for the children, neither shall the children be put to death for the fathers: euery man shall be put to death for his owne sinne.
    • Prospero: Fairely ſpoke ; / Sit then, and talke with her, ſhe is thine owne ;
  2. 2.

    riêng

    Not shared.

    Học sinh hay viết 'một cái phòng riêng'; đúng phải là 'một phòng riêng' vì 'riêng' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ, không cần dùng loại từ 'cái' ở giữa.

    Trong tiếng Việt, từ 'riêng' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, khác với vị trí của 'own' trong tiếng Anh.

    • When we move into the new house, the kids will each have their own bedroom.
    • When we move into the new house, the kids will each have their own bedroom.Khi chuyển đến nhà mới, mỗi đứa trẻ sẽ có một phòng ngủ riêng.
  3. 3.

    nội bộ

    Peculiar, domestic.

    Từ 'nội bộ' thường dùng cho tổ chức, còn 'nội địa' thường dùng cho quốc gia hoặc sản phẩm trong nước.

    • The company is resolving its own issues before announcing the information.Công ty đang giải quyết các vấn đề nội bộ trước khi công bố thông tin.
  4. 4.

    trong nước

    Not foreign.

    Học sinh hay dịch nhầm 'own' thành 'của riêng' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'trong nước' khi nói về hàng hóa hoặc sản phẩm nội địa.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'own' với nghĩa 'not foreign' thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ nguồn gốc như 'trong nước' hoặc 'nội địa'.

    • The government is encouraging people to use own goods.Chính phủ đang khuyến khích người dân sử dụng hàng trong nước.

own

verb/əʊn//ɑːn/
  1. 1.

    sở hữu

    To have rightful possession of (property, goods or capital); to have legal title to; to acquire a property or asset.

    • I own this car.
  2. 2.

    có chủ quyền đối với

    To have recognized political sovereignty over a place, territory, as distinct from the ordinary connotation of property ownership.

    Khác với 'sở hữu' (dùng cho tài sản cá nhân), 'có chủ quyền đối với' được dùng trong ngữ cảnh chính trị và quốc tế để chỉ quyền cai trị một vùng đất.

    • The United States owns Point Roberts by the terms of the Treaty of Oregon.
    • The United States owns Point Roberts by the terms of the Treaty of Oregon.Hoa Kỳ có chủ quyền đối với Point Roberts theo các điều khoản của Hiệp ước Oregon.
  3. 3.

    đè bẹp

    To defeat or embarrass; to overwhelm.

    Học sinh hay dùng 'sở hữu' (nghĩa là có tài sản) để dịch từ này trong ngữ cảnh chiến thắng; đúng phải là 'đè bẹp' hoặc 'làm cho bẽ mặt'.

    Trong tiếng Việt, từ 'sở hữu' chỉ dùng cho quyền sở hữu tài sản, không dùng để chỉ việc đánh bại đối thủ.

    • I will own my enemies.
    • If he wins, he will own you.
  4. 4.

    khiến cho lệ thuộc

    To virtually or figuratively enslave.

    Cụm từ này thường dùng để mô tả sự kiểm soát về mặt tư tưởng hoặc đời sống thay vì chỉ là sở hữu vật chất.

    • The dictatorship had virtually enslaved an entire generation of people.Chế độ độc tài đã khiến cho cả một thế hệ người dân lệ thuộc vào họ.
  5. 5.

    chấp hết

    To defeat, dominate, or be above.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử hoặc tranh luận trực tuyến để thể hiện sự áp đảo.

    • In that match, his team owned every opponent.Trong trận đấu đó, đội của anh ấy chấp hết mọi đối thủ.
  6. 6.

    chiếm quyền điều khiển

    To illicitly obtain administrative access to a computer system, thereby having full access to all the files thereon (including executables).

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong giới công nghệ thông tin, thường dùng để chỉ việc xâm nhập trái phép.

    • "TH15 5Y5T3M 15 0WN3D"
    • The hacker owned the company's server.Hacker đã chiếm quyền điều khiển máy chủ của công ty.

own

noun/əʊn//ɑːn/
  1. 1.

    cú vả

    A crushing insult.

    Từ này được dùng chủ yếu trên mạng xã hội và trong các cuộc tranh luận trực tuyến, không dùng trong văn viết trang trọng.

    • the amount of bigots that just screenshot my profile thinking it's the biggest own is insane.
    • Her publicly sharing the evidence was a total own to those who had slandered her.Việc cô ấy công khai bằng chứng chính là một cú vả vào mặt những kẻ đã vu khống mình.