owner
noun/ˈoʊnɚ//ˈəʊnə/- 1.
chủ, chủ nhân
One who owns something.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'chủ' cho thuyền trưởng trong ngữ cảnh hàng hải; trong trường hợp đó, hãy dùng 'thuyền trưởng'.
ℹ Từ 'chủ' thường được dùng kèm với các từ chỉ sở hữu như 'của nó', 'của tôi' hoặc 'của anh ấy' để làm rõ đối tượng sở hữu.
- The police recovered the stolen car and returned it to its owner.
- The marina was filled with yachts and powerboats, sleek multihulls fitted with the latest satellite-navigation gear that would steer the owners painlessly towards similar luxury berths at Portofino and Bandol.
- 2.
thuyền trưởng
The captain of a ship.
ℹ Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này được dùng như một cách gọi thân mật hoặc lóng để chỉ người đứng đầu con tàu thay vì dùng từ chỉ quyền sở hữu thông thường.
- The captain ordered the crew to prepare for departure.Thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn chuẩn bị rời bến.