best

adj/ˈbɛst//ˈbest/
  1. 1.

    phần lớn

    Most; largest.

    Cụm từ 'the best part of' trong tiếng Anh thường dùng để chỉ một khoảng thời gian dài hơn dự kiến, trong tiếng Việt ta dùng 'phần lớn' để diễn đạt ý này.

    • Unpacking took the best part of a week.
    • Cleaning the house took up the best part of my week.Việc dọn dẹp nhà cửa đã ngốn mất phần lớn thời gian của tôi trong tuần này.
  2. 2.

    tốt nhất

    Most superior; most favorable.

    Trong tiếng Việt, 'tốt nhất' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • In my opinion, mushrooms are the best pizza toppings.
    • In my opinion, mushrooms are the best pizza toppings.Theo tôi, nấm là loại nhân bánh pizza tốt nhất.

best

adv/ˈbɛst//ˈbest/
  1. 1.

    tốt nhất

    To the most advantage; with the most success, cause, profit, benefit, or propriety.

    Học sinh thường dịch nhầm 'best' trong cấu trúc 'had best' thành 'tốt' thay vì 'tốt nhất'; ví dụ sai: 'Bạn tốt nên đi' thay vì 'Bạn tốt nhất nên đi'.

    Trong tiếng Việt, 'tốt nhất' thường đứng trước động từ để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc chỉ ra phương án tối ưu.

    • You'd best save a backup copy, just in case the morons lose the one that you sent and then try to act like you never sent one.
    • Had I not best go to her?

best

noun/ˈbɛst//ˈbest/
  1. 1.

    nỗ lực hết sức

    The supreme effort one can make, or has made.

    Trong tiếng Việt, 'best' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm động từ hoặc danh từ chỉ sự nỗ lực thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • I did my best.
    • My personal best in that race is eighteen minutes, four seconds.
  2. 2.

    cách cư xử tốt nhất

    One's best behavior.

    Người học thường dịch nhầm 'on one's best behavior' thành 'trên hành vi tốt nhất của anh ấy'. Cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Việt là 'thể hiện cách cư xử tốt nhất'.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'on one's best behavior' thường được dùng để chỉ việc cố gắng tỏ ra ngoan ngoãn hoặc lịch sự, đặc biệt là trước mặt người khác.

    • I was somewhat distant lately, and my lady promised me head every Tuesday of the week when I’m nice to her, so I better be on my best.
    • He tried to be on his best behavior when meeting his girlfriend's family.Anh ấy cố gắng thể hiện cách cư xử tốt nhất của mình khi gặp gia đình bạn gái.

best

verb/ˈbɛst//ˈbest/
  1. 1.

    vượt qua

    To surpass in skill or achievement.

    Từ 'vượt qua' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đánh bại trong cuộc thi', tuy nhiên 'vượt qua' nhấn mạnh vào sự tiến bộ hoặc thành tích cá nhân hơn là đối đầu trực tiếp.

    Từ 'best' khi dùng như động từ mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ chỉ sự chiến thắng thông thường.

    • She has bested all expectations regarding academic performance this year.Cô ấy đã vượt qua mọi kỳ vọng về thành tích học tập trong năm nay.
  2. 2.

    đánh bại

    To beat in a contest.

    Trong tiếng Việt, 'đánh bại' thường được dùng cho cả thi đấu thể thao lẫn các cuộc đối đầu trực tiếp, trong khi 'best' trong tiếng Anh mang sắc thái trang trọng hơn.

    • The Norddeutscher Lloyd steamship Kronprinz Wilhelm left New York on May 3 [1904], at 3.10 p.m. and reached Plymouth Sound on May 9 at 8 a.m. This was then a very fast crossing of the Atlantic, but it was not the record. The same ship had held the "Blue Riband" in 1902, but had been slightly bested by the Kaiser Wilhelm II, a larger vessel of the same line, in 1903, and that stood as the record until the Cunard Line secured the honours in 1909 with the Mauretania and held them for an unbroken period of 20 years.
    • "You did not win because I was sloppy. You bested me, Uncle. I've never seen you fight like that before.”

best

verb/ˈbɛst//ˈbest/
  1. 1.

    tốt nhất là nên

    Had best.

    Học sinh hay dịch nhầm 'best' thành 'tốt nhất' rồi viết 'bạn tốt nhất về nhà', đúng phải là 'tốt nhất là nên về nhà'.

    Đây là một cụm từ mang tính chất cảnh báo hoặc khuyên bảo mạnh mẽ hơn so với 'should'.

    • It's getting late. You best get on home.
    • 'We best be going,' she said, looking at the clock.