best
adj/ˈbɛst//ˈbest/- 1.
phần lớn
Most; largest.
ℹ Cụm từ 'the best part of' trong tiếng Anh thường dùng để chỉ một khoảng thời gian dài hơn dự kiến, trong tiếng Việt ta dùng 'phần lớn' để diễn đạt ý này.
- Unpacking took the best part of a week.
- Cleaning the house took up the best part of my week.Việc dọn dẹp nhà cửa đã ngốn mất phần lớn thời gian của tôi trong tuần này.
- 2.
tốt nhất
Most superior; most favorable.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tốt nhất' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- In my opinion, mushrooms are the best pizza toppings.
- In my opinion, mushrooms are the best pizza toppings.Theo tôi, nấm là loại nhân bánh pizza tốt nhất.