effort
noun/ˈɛf.ət//ˈɛf.ɚt/- 1.
- 2.
nỗ lực
An endeavor.
⚠ Từ 'nỗ lực' cũng có thể dùng cho nghĩa 'sự cố gắng/exertion', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào một hành động cụ thể (an endeavor) thay vì trạng thái nỗ lực chung chung.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nỗ lực' thường được dùng như một danh từ trừu tượng, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.
- Although he didn't win any medals, Johnson's effort at the Olympics won over many fans.
- But was it responsible governance to pass the Longitude Act without other efforts to protect British seamen? Or might it have been subterfuge—a disingenuous attempt to shift attention away from the realities of their life at sea.
- 3.
lực tác động
A force acting on a body in the direction of its motion.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý, không dùng để chỉ sự nỗ lực của con người trong cuộc sống hàng ngày.
- the two bodies between which the effort acts
- In physics, the effort causes the object to move.Trong vật lý, lực tác động làm cho vật di chuyển.