effort

noun/ˈɛf.ət//ˈɛf.ɚt/
  1. 1.

    nỗ lực

    The work involved in performing an activity; exertion.

    • make an effort
    • take a lot of effort
  2. 2.

    nỗ lực

    An endeavor.

    Từ 'nỗ lực' cũng có thể dùng cho nghĩa 'sự cố gắng/exertion', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào một hành động cụ thể (an endeavor) thay vì trạng thái nỗ lực chung chung.

    Trong tiếng Việt, 'nỗ lực' thường được dùng như một danh từ trừu tượng, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.

    • Although he didn't win any medals, Johnson's effort at the Olympics won over many fans.
    • But was it responsible governance to pass the Longitude Act without other efforts to protect British seamen? Or might it have been subterfuge—a disingenuous attempt to shift attention away from the realities of their life at sea.
  3. 3.

    lực tác động

    A force acting on a body in the direction of its motion.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý, không dùng để chỉ sự nỗ lực của con người trong cuộc sống hàng ngày.

    • the two bodies between which the effort acts
    • In physics, the effort causes the object to move.Trong vật lý, lực tác động làm cho vật di chuyển.

effort

verb/ˈɛf.ət//ˈɛf.ɚt/
  1. 1.

    nỗ lực

    To make an effort.

    Trong tiếng Việt, 'nỗ lực' thường được dùng như một động từ hoặc danh từ, trong khi 'cố gắng' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

    • He made a great effort to achieve this goal.Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để đạt được mục tiêu này.
  2. 2.

    củng cố

    To strengthen, fortify or stimulate

    Từ 'effort' được dùng như một động từ trong ngữ cảnh này đã trở nên lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại.

    • When old, he lived in London where, being High-minded and Poor, he was exposed to the contempt of disingenuous persons. Yet he efforted his Spirits with a Commemoration of the Days of Old.
    • He efforted his spirits with a commemoration of the days of old.Ông ấy đã củng cố tinh thần bằng cách nhớ về những ngày xưa cũ.