trouble

noun/ˈtɹʌbəl/[ˈtɹʌbɫ̩]
  1. 1.

    rắc rối

    A distressing or dangerous situation.

    Học sinh hay viết 'anh ấy ở trong sự rắc rối'; đúng phải là 'anh ấy gặp rắc rối'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'gặp rắc rối' thường được dùng thay vì dịch sát nghĩa 'ở trong rắc rối'.

    • He was in trouble when the rain started.
    • He was in trouble when the rain started.Anh ấy đã gặp rắc rối khi trời bắt đầu mưa.
  2. 2.

    rắc rối

    A difficulty, problem, condition, or action contributing to such a situation.

    • The trouble was a leaking brake line.
    • The bridge column magnified the trouble with a slight tilt in the wrong direction.
  3. 3.

    kẻ gây rối

    A person liable to place others or themselves in such a situation.

    Trong tiếng Việt, 'kẻ gây rối' đã bao hàm ý nghĩa chỉ người, nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'người' ở phía trước.

    • ’Cause I knew you were trouble when you walked in So shame on me no-ow
    • I knew he was a trouble the moment I met him.Tôi biết ngay anh ta là kẻ gây rối ngay từ lần đầu gặp mặt.
  4. 4.

    sự lo âu

    The state of being troubled, disturbed, or distressed mentally; unease, disquiet.

    Từ 'sự lo âu' và 'nỗi bất an' là các danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Yet oft when sundown skirts the moor ⁠An inner trouble I behold, ⁠A spectral doubt which makes me cold, That I shall be thy mate no more, […]
    • She tried to hide her inner trouble from everyone.Cô ấy cố gắng che giấu sự lo âu của mình trước mặt mọi người.
  5. 5.

    điểm yếu

    Objectionable feature of something or someone; problem, drawback, weakness, failing, or shortcoming.

    Từ 'vấn đề' cũng được dùng cho nghĩa 'tình huống khó khăn', nhưng trong ngữ cảnh này nó được dùng để chỉ một đặc điểm cụ thể của một sự vật.

    Khi dùng để chỉ một nhược điểm, 'vấn đề' thường đi kèm với cấu trúc 'vấn đề với... là...' để diễn đạt ý nghĩa tương đương với 'the trouble with...'.

    • Your trouble is that you quit too readily.
    • The trouble with that suggestion is that we lack the funds to put it in motion.
  6. 6.

    bạo loạn

    Violent or turbulent occurrence or event; unrest, disturbance.

    Trong tiếng Việt, 'bạo loạn' thường dùng cho các sự kiện có tính chất chính trị hoặc quy mô lớn, trong khi 'xung đột' mang nghĩa rộng hơn về sự va chạm giữa các nhóm người.

    • the troubles in Northern Ireland
    • “I don’t know how you and the ‘head,’ as you call him, will get on, but I do know that if you call my duds a ‘livery’ again there’ll be trouble. It’s bad enough to go around togged out like a life saver on a drill day, but I can stand that ’cause I'm paid for it. What I won’t stand is to have them togs called a livery. […]”

trouble

verb/ˈtɹʌbəl/[ˈtɹʌbɫ̩]
  1. 1.

    khuấy động

    To disturb, stir up, agitate (a medium, especially water).

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường dùng để miêu tả sự xáo trộn vật lý của nước hoặc không khí.

    • For an Angel went downe at a certaine season into the poole, and troubled the water:
    • God looking forth will trouble all his Hoſt
  2. 2.

    làm phiền

    In weaker sense: to bother or inconvenience.

    Học sinh hay dùng 'làm rắc rối' trong ngữ cảnh này; 'làm rắc rối' thường có nghĩa là gây ra vấn đề nghiêm trọng, còn 'làm phiền' chỉ sự bất tiện nhỏ.

    Đây là cách diễn đạt lịch sự khi muốn từ chối hoặc tránh việc nhờ vả ai đó làm một việc gì đó tốn công sức.

    • I will not trouble you to deliver the letter.
    • I will not trouble you to deliver the letter.Tôi sẽ không làm phiền bạn đi gửi lá thư này.
  3. 3.

    làm đau

    To physically afflict.

    Trong tiếng Việt, khi nói về các bộ phận cơ thể gây đau, chúng ta thường dùng cấu trúc 'làm [chủ ngữ] đau' thay vì dịch sát nghĩa đen từ 'trouble'.

    • My bad knee is troubling me.
    • My bad knee is troubling me.Cái đầu gối bị thương của tôi cứ làm đau tôi mãi.
  4. 4.

    nhọc công

    To take pains (to do something); to bother.

    Từ 'nhọc công' thường được dùng trong ngữ cảnh phủ định để khuyên ai đó không cần phải làm việc gì vì nó không cần thiết.

    • I won’t trouble to post the letter today; I can do it tomorrow.
    • « The hut’s not very tidy, if you don’t mind, » he said. « I cleared it what I could. » / « But I didn’t want you to trouble! » she said.
  5. 5.

    lo lắng

    To worry; to be anxious.

    Trong tiếng Việt, 'lo lắng' thường được dùng như một động từ chỉ trạng thái tâm lý, không cần thêm từ chỉ hành động đi kèm.

    • Why trouble about the future? It is wholly uncertain.
    • Why trouble about the future?Tại sao bạn phải lo lắng về tương lai làm gì?