cross
noun/kɹɒs//kɹɔs/- 1.
dấu chéo, chữ thập, thập giá, thập tự
A geometrical figure consisting of two straight lines or bars intersecting each other such that at least one of them is bisected by the other.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái dấu chéo'; đúng phải là 'một dấu chéo' vì 'dấu' đã mang nghĩa chỉ loại hình.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dấu chéo' thường được dùng để chỉ hành động gạch bỏ hoặc đánh dấu sai, không nhất thiết phải là hình thập tự giá.
- Put a cross for a wrong answer and a tick for a right one.
- Put a cross for a wrong answer.Bạn hãy đánh dấu chéo vào ô trả lời sai.
- 2.
hình chữ thập
Any geometric figure having this or a similar shape, such as a cross of Lorraine or a Maltese cross.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'hình chữ thập' (giao điểm hai đường thẳng). Sự khác biệt nằm ở chỗ nghĩa này nhấn mạnh vào tính chất biểu tượng hoặc hình vẽ cụ thể, trong khi nghĩa kia nhấn mạnh vào cấu trúc hình học thuần túy.
ℹ Từ 'hình chữ thập' được dùng để chỉ hình dáng hình học nói chung, không nhất thiết phải mang ý nghĩa tôn giáo.
- On the map, the location of the treasure is marked with a cross.Trên bản đồ, vị trí của kho báu được đánh dấu bằng một hình chữ thập.
- 3.
thập tự giá, thánh giá
A wooden post with a perpendicular beam attached and used (especially in the Roman Empire) to execute criminals (by crucifixion).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái thập tự giá'; đúng phải là 'một cây thập tự giá' vì đây là vật có hình dáng dài và dựng đứng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cây' được dùng làm loại từ cho các vật có hình dáng dài, thẳng hoặc dựng đứng như thập tự giá.
- Criminals were commonly executed on a wooden cross.
- Criminals in Roman times were often executed on a cross.Tội phạm thời La Mã thường bị hành hình trên một cây thập tự giá.
- 4.
dấu Thánh Giá
A hand gesture made in imitation of the shape of the Cross; sign of the cross.
- She made the cross after swearing.
- 5.
thánh giá
Any representation of the crucifix, as in religious architecture, burial markers, jewelry, etc.
⚠ Học sinh hay viết 'một thánh giá'; đúng phải là 'một chiếc thánh giá' vì đây là một vật thể đếm được.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thánh giá' thường được dùng để chỉ biểu tượng tôn giáo, trong khi 'dấu thập' thường được dùng để chỉ hình học hoặc dấu gạch chéo.
- She was wearing a cross on her necklace.
- She was wearing a cross on her necklace.Cô ấy đang đeo một chiếc thánh giá trên dây chuyền của mình.
- 6.
gánh nặng
A difficult situation that must be endured.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gánh nặng' được dùng phổ biến để chỉ cả nghĩa đen (vật nặng) lẫn nghĩa bóng (trách nhiệm hoặc nỗi đau khổ).
- It's a cross I must bear.
- Heaven prepares good men with crosses.