crossing

noun/ˈkɹɒsɪŋ//ˈkɹɔːsɪŋ/
  1. 1.

    sự lai giống

    Cross-breeding.

    Trong ngữ cảnh sinh học, 'sự lai giống' được dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc lai tạo, không dùng để chỉ địa điểm hay hành động băng qua đường.

    • The crossing of these two flower species has produced a very unique color.Sự lai giống giữa hai loài hoa này đã tạo ra một màu sắc rất độc đáo.
  2. 2.

    sự cản trở

    Opposition; thwarting.

    Trong tiếng Việt, từ 'crossing' mang nghĩa trừu tượng này thường được dịch bằng các danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái như 'sự cản trở' thay vì các từ chỉ địa điểm vật lý.

    • He overcame every crossing to complete the project.Anh ấy đã vượt qua mọi sự cản trở để hoàn thành dự án.
  3. 3.

    giao lộ

    An intersection where roads, lines, or tracks cross.

    Người học hay nhầm lẫn khi thêm loại từ vào các danh từ chỉ địa điểm như 'giao lộ'. Không được viết 'một cái giao lộ'; đúng phải là 'một giao lộ'.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ địa điểm hoặc khái niệm trừu tượng thường không cần loại từ đi kèm như các danh từ chỉ vật thể cụ thể.

    • The lynchpin of the work was replacement of the flat crossing at Newark, where the ECML crosses the Nottingham to Lincoln line, with this work taking place across the three days of the bank holiday weekend.
    • Vehicles must stop when the red light turns on at this crossing.Các phương tiện giao thông phải dừng lại khi đèn đỏ bật sáng tại giao lộ này.
  4. 4.

    chỗ băng qua

    A place at which a river, railroad, or highway may be crossed.

    Trong tiếng Việt, từ 'chỗ' được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • Please, cross at the crossing.
    • You should walk on the markings at the crossing to stay safe.Bạn nên đi bộ trên vạch kẻ tại chỗ băng qua để đảm bảo an toàn.
  5. 5.

    việc băng qua

    The act by which terrain or a road etc. is crossed.

    Trong tiếng Việt, 'việc băng qua' nhấn mạnh vào hành động di chuyển, trong khi 'điểm băng qua' hoặc 'giao lộ' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý.

    • The crossing of this river during the flood season is very dangerous.Việc băng qua con sông này vào mùa lũ rất nguy hiểm.
  6. 6.

    chuyến vượt biển

    A voyage across a body of water.

    Trong tiếng Việt, 'chuyến' đóng vai trò là danh từ chỉ đơn vị (classifier) cho hành trình, vì vậy không cần thêm một loại từ nào khác phía trước.

    • The crossing from England to America took five days.Chuyến vượt biển từ Anh sang Mỹ kéo dài năm ngày.

crossing

adj/ˈkɹɒsɪŋ//ˈkɹɔːsɪŋ/
  1. 1.

    bắt chéo

    Extending or lying across; in a crosswise direction.

    Trong tiếng Việt, 'bắt chéo' thường được dùng cho các bộ phận cơ thể như chân hoặc tay, trong khi 'vắt ngang' thường dùng cho các vật thể nằm chắn ngang qua một không gian.

    • He sat with his legs crossing on the chair.Anh ấy ngồi bắt chéo chân trên ghế.