ford
noun/fɔːd//fɔɹd/- 1.
chỗ lội, chỗ cạn
A location where a stream is shallow and the bottom has good footing, making it possible to cross from one side to the other with no bridge, by walking, riding, or driving through the water; a crossing.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chỗ lội'; đúng phải là 'một chỗ lội' vì 'chỗ' đã mang nghĩa địa điểm và không cần thêm loại từ 'cái'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ địa điểm như 'chỗ' hoặc 'bến' thường không đi kèm với loại từ 'cái'.
- He swam the Esk river where ford there was none.
- We found a ford to cross this small stream.Chúng tôi tìm thấy một chỗ lội để băng qua con suối nhỏ này.
- 2.
dòng nước
A stream; a current.
ℹ Trong văn chương, 'ford' đôi khi được dùng để chỉ dòng nước hoặc dòng sông một cách ẩn dụ, không phải lúc nào cũng mang nghĩa là nơi nông để lội qua.
- With water of the ford / Or of the clouds.
- Permit my ghost to pass the Stygian ford.