upset

adj/ʌpˈsɛt//ɐpˈset/
  1. 1.

    buồn bực, tức

    Angry, distressed, or unhappy

    ℹ Từ 'buồn bực' diễn tả cảm xúc tiêu cực nói chung, trong khi 'phiền lòng' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường dùng khi ai đó làm bạn thất vọng hoặc khó xử.

    • He was upset when she refused his friendship.
    • My children often get upset with their classmates.
  2. 2.

    khó chịu

    Feeling unwell, nauseated, or ready to vomit.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'buồn bã' và dùng từ 'buồn' để nói về dạ dày; đúng phải là 'khó chịu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về dạ dày bị khó chịu, người ta thường dùng cụm từ 'đau bụng' hoặc 'khó chịu bụng'.

    • His stomach was upset, so he didn't want to move.
    • Bryan came home from school with an upset tummy.

upset

noun/ˈʌp.sɛt//ˈɐp.set/
  1. 1.

    sự xáo trộn

    Disturbance or disruption.

    ℹ Từ này dùng để chỉ trạng thái hỗn loạn hoặc mất trật tự nói chung, không dùng để chỉ bệnh đau bụng hay sự thất bại bất ngờ trong thi đấu.

    • My late arrival caused the professor considerable upset.
    • My late arrival caused the professor considerable upset.Việc tôi đến muộn đã gây ra sự xáo trộn đáng kể cho giáo sư.
  2. 2.

    kết quả bất ngờ

    An unexpected victory of a competitor or candidate that was not favored to win.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'kết quả bất ngờ' không cần loại từ đi kèm vì nó mang nghĩa trừu tượng.

    • But it is probably the biggest upset for the away side since Ronnie Radford smashed a famous goal as Hereford defeated Newcastle 2-1 in 1972.
    • Sanders’s win in Michigan was one of the greatest upsets in modern political history.
  3. 3.

    sự lật úp

    An overturn.

    ℹ Từ này dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái bị lật, thường dùng trong ngữ cảnh tai nạn giao thông hoặc kỹ thuật.

    • "collision and upset": impact with another object or an overturn for whatever reason.
    • The truck was heavily damaged after the upset on the highway.Chiếc xe tải bị hư hại nặng sau sự lật úp trên đường cao tốc.
  4. 4.

    đau bụng

    An upset stomach.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi có một cái đau bụng'; đúng phải là 'tôi bị đau bụng' vì đây là một trạng thái sức khỏe, không phải là một đồ vật đếm được.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đau bụng' thường được dùng như một động từ chỉ trạng thái (bị đau bụng) thay vì một danh từ đếm được như trong tiếng Anh.

    • “Bob, let's cancel the baby sitter. With this upset stomach, I can't go out tonight.” “Sure you can, Liz! Try Pepto-Bismol. Hospital tests prove it relieves upsets. And it's great for indigestion or nausea, too!”
    • I can't go out for dinner because of this upset stomach.Tôi không thể đi ăn tối vì bị đau bụng.
  5. 5.

    tập trên

    An upper set; a subset (X,≤) of a partially ordered set with the property that, if x is in U and x≤y, then y is in U.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • In set theory, an upset is a subset that satisfies the order condition.Trong lý thuyết tập hợp, một tập trên là một tập hợp con thỏa mãn điều kiện về thứ tự.
  6. 6.

    sự mất kiểm soát tư thế bay

    The dangerous situation where the flight attitude or airspeed of an aircraft is outside the designed bounds of operation, possibly resulting in loss of control.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không, không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

    • The Board determines that the probable cause of this accident was the unfavorable interaction of severe vertical air drafts and large longitudinal control displacements resulting in a longitudinal upset from which a successful recovery was not made.
    • The pilot was unable to recover from the upset in time, which led to the accident.Phi công đã không thể xử lý kịp thời sự mất kiểm soát tư thế bay dẫn đến tai nạn.

upset

verb/ʌpˈsɛt//ɐpˈset/
  1. 1.

    làm xáo trộn

    To disturb, disrupt or adversely alter (something).

    ℹ Cụm từ 'làm xáo trộn' thường dùng cho các hệ thống, kế hoạch hoặc trật tự, không dùng cho cảm xúc con người hay việc làm đổ vật dụng.

    • Introducing a foreign species can upset the ecological balance.
    • The fatty meat upset his stomach.
  2. 2.

    làm đổ

    To tip or overturn (something).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'làm đổ' thường dùng cho chất lỏng hoặc các vật chứa đựng, trong khi 'làm lật' thường dùng cho các vật thể lớn hơn như thuyền hoặc xe.

    • 1924, W. D. Ross translator, Aristitle, Metaphysics, Book 1, Part 9, The Classical Library, Nashotah, Wisconsin, 2001. But this argument, which first Anaxagoras and later Eudoxus and certain others used, is very easily upset; for it is not difficult to collect many insuperable objections to such a view.
    • Don't upset your glass of water.Đừng làm đổ ly nước của bạn.
  3. 3.

    bất ngờ đánh bại

    To defeat unexpectedly.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất không dự đoán trước được của kết quả trận đấu.

    • Truman upset Dewey in the 1948 US presidential election.
    • The underdog team upset the defending champion in the final match.Đội bóng yếu hơn đã bất ngờ đánh bại đội đương kim vô địch trong trận chung kết.
  4. 4.

    lật

    To be upset or knocked over.

    ⚠ Từ 'lật' cũng được dùng cho nghĩa 'to tip or overturn (something)', nhưng ở nghĩa đó 'lật' là ngoại động từ (transitive), còn ở đây nó là nội động từ (intransitive).

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bị lật' thường được dùng để nhấn mạnh trạng thái bị tác động bởi ngoại lực hoặc tai nạn.

    • The carriage upset when the horse bolted.
    • [T]he locomotive exploded and upset, and was completely wrecked.
  5. 5.

    dựng đứng

    To set up; to put upright.

    ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'upset', hiện nay hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

    • R. of Brunne with sail on mast upset
    • The sailor tried to set the mast upright after the storm.Người thủy thủ cố gắng dựng đứng cột buồm sau cơn bão.