upset
adj/ʌpˈsɛt//ɐpˈset/- 1.
buồn bực, tức
Angry, distressed, or unhappy
ℹ Từ 'buồn bực' diễn tả cảm xúc tiêu cực nói chung, trong khi 'phiền lòng' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường dùng khi ai đó làm bạn thất vọng hoặc khó xử.
- He was upset when she refused his friendship.
- My children often get upset with their classmates.
- 2.
khó chịu
Feeling unwell, nauseated, or ready to vomit.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'buồn bã' và dùng từ 'buồn' để nói về dạ dày; đúng phải là 'khó chịu'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về dạ dày bị khó chịu, người ta thường dùng cụm từ 'đau bụng' hoặc 'khó chịu bụng'.
- His stomach was upset, so he didn't want to move.
- Bryan came home from school with an upset tummy.