tool

noun/tuːl//tul/
  1. 1.

    dụng cụ, đồ dùng, dụng cụ

    Any physical device meant to ease or do a task.

    Học sinh hay dùng 'công cụ' cho mọi loại đồ vật; đúng phải là 'dụng cụ' khi nói về vật dụng cầm tay như búa, kìm, tua vít.

    Trong tiếng Việt, 'công cụ' thường mang nghĩa trừu tượng hơn (ví dụ: công cụ quản lý, công cụ tìm kiếm), còn 'dụng cụ' dùng cho các thiết bị vật lý cụ thể.

    • Several prehistoric tools, including a stone ax, were found during the dig.
    • A screwdriver is a tool that no household should be without.
  2. 2.

    dụng cụ

    Any physical device meant to ease or do a task.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'dụng cụ' (vật dụng cầm tay) và 'công cụ' (có thể là vật dụng hoặc khái niệm trừu tượng). Trong ngữ cảnh vật lý, 'dụng cụ' là lựa chọn tự nhiên hơn. — Từ 'công cụ' cũng được dùng cho nghĩa 'phương tiện/cách thức' (nghĩa thứ hai của headword), nhưng trong ngữ cảnh vật lý thì 'dụng cụ' là từ phân biệt rõ nhất.

    Từ 'công cụ' thường được dùng cho cả nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng (như công cụ quản lý), trong khi 'dụng cụ' hầu như chỉ dùng cho vật dụng cầm tay.

    • the tools of the trade
    • Rakes, shovels, hoes, and spades are some of the tools of the gardener's trade.
  3. 3.

    công cụ

    Anything that aids someone to perform an operation; an instrument; a means.

    Từ 'công cụ' cũng được dùng cho nghĩa 'dụng cụ vật lý' (physical device), nhưng trong ngữ cảnh trừu tượng như ví dụ trên, nó chỉ mang nghĩa là phương tiện hoặc cách thức.

    Từ 'công cụ' trong tiếng Việt thường được dùng cho cả nghĩa đen (dụng cụ vật lý) và nghĩa bóng (phương pháp, cách thức), vì vậy nó bao quát hơn từ 'tool' trong tiếng Anh.

    • Idleness is a tool of the devil.
    • A spreadsheet app and a bookkeeping app are some of the principal tools of a bookkeeper.
  4. 4.

    công cụ

    A piece of software used to develop software or hardware, or to perform low-level operations.

    Từ 'công cụ' cũng được dùng cho nghĩa 'phương tiện' (a means), nhưng trong ngữ cảnh tin học, nó luôn gắn liền với các phần mềm hoặc chương trình máy tính.

    Mặc dù 'công cụ' cũng có thể dùng cho các vật dụng cầm tay như búa hay kìm, trong ngữ cảnh tin học, nó được dùng phổ biến để chỉ các phần mềm hỗ trợ kỹ thuật.

    • The software engineer had been developing lots of EDA tools.
    • a tool for recovering deleted files from a disk
  5. 5.

    con rối

    A person or group which is used or controlled, usually unwittingly, by another person or group, a pawn.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'tool' là 'công cụ' trong ngữ cảnh này; 'công cụ' chỉ dùng cho đồ vật, không dùng cho người. Đúng phải là 'con rối' hoặc 'tay sai'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về người bị lợi dụng, ta thường dùng các từ mang tính ẩn dụ như 'con rối' (giống như con rối bị giật dây) để thể hiện sự thiếu tự chủ.

    • She was a tool of the pharmaceutical lobby.
    • He was a tool of a foreign influence operation.
  6. 6.

    kỹ năng chuyên môn

    A particular skill pertaining to baseball (such as hitting, running, etc.).

    Trong ngữ cảnh bóng chày, 'tool' chỉ các kỹ năng nền tảng như tốc độ, sức mạnh, khả năng phòng thủ. Từ này không dùng để chỉ các dụng cụ vật lý như gậy hay găng tay.

    • a five-tool player
    • When asked what he liked about Youk [Kevin Youkilis], former Boston scout Matt Haas says, "At first glance, not a lot." (Mind you, this is one of the few scouts who actually wanted the kid.) "He was unorthodox," says Haas, who now scouts for the Arizona Diamondbacks. "He had an extreme crouch—his thighs were almost parallel to the ground. And he was heavier than he is now. But the more I watched him, the more I just thought, Throw the tools out the window. This guy can play baseball."

tool

verb/tuːl//tul/
  1. 1.

    chạm trổ

    To work on or shape with tools, e.g., hand-tooled leather.

    Từ 'chạm trổ' thường được dùng cho các công việc thủ công mỹ nghệ, trong khi 'gia công' mang nghĩa công nghiệp hơn.

    • This leather wallet is exquisitely hand-tooled.Chiếc ví da này được chạm trổ thủ công rất tinh xảo.
  2. 2.

    trang bị công cụ

    To equip with tools.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'trang bị công cụ' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật để chỉ việc lắp đặt máy móc hoặc dụng cụ chuyên dụng.

    • The new factory has been tooled with modern equipment to increase productivity.Nhà máy mới đã được trang bị công cụ hiện đại để tăng năng suất.
  3. 3.

    cày cuốc

    To work very hard.

    Học sinh có thể dịch nhầm 'tool' thành 'dùng công cụ' theo nghĩa danh từ; đúng phải là 'cày cuốc' khi nói về việc làm việc chăm chỉ.

    Từ 'cày cuốc' là từ lóng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ sự lao động miệt mài, thường dùng trong môi trường học tập hoặc công việc.

    • Do this lab and read this book, now tool, one and all, And be sure and pass that final quiz or be screwed right to the wall.
    • The whole team is working hard to finish the project before the deadline.Cả nhóm đang cày cuốc để kịp hoàn thành dự án trước hạn chót.
  4. 4.

    lợi dụng

    To put down another person (possibly in a subtle, hidden way), and in that way to use him or her to meet a goal.

    Từ 'lợi dụng' mang nghĩa trung tính hơn, trong khi 'dắt mũi' nhấn mạnh vào việc bị điều khiển một cách tinh vi.

    • Dude, he's not your friend. He's just tooling you.
    • He's not your friend, he's just tooling you.Nó không phải bạn thân của cậu đâu, nó chỉ đang lợi dụng cậu thôi.
  5. 5.

    đánh bóng chạm tay chắn ra ngoài

    To intentionally attack the ball so that it deflects off a blocker out of bounds.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong bóng chuyền. Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào tương đương mà phải dùng cụm từ mô tả hành động.

    • This player is very clever at tooling the ball to score.Cầu thủ này rất khéo léo khi đánh bóng chạm tay chắn ra ngoài để ghi điểm.
  6. 6.

    lái

    To drive (a coach or other vehicle).

    Từ 'lái' cũng được dùng cho nghĩa 'điều khiển phương tiện' nói chung, nhưng ở đây nó được dùng trong ngữ cảnh lóng đặc thù của tiếng Anh.

    Từ 'tool' trong nghĩa này mang sắc thái lóng của tiếng Anh Anh, thường gợi cảm giác lái xe một cách tự tin hoặc phô trương. Trong tiếng Việt, 'lái' là từ trung tính, vì vậy cần ngữ cảnh để thể hiện sắc thái lóng này.

    • He tooled that old sports car all around town.Anh ta lái chiếc xe thể thao cũ kỹ đó đi khắp thị trấn.