slave

noun/sleɪv/
  1. 1.

    nô lệ

    A person who is held in servitude as the property of another person, and whose labor (and often also whose body and life) is subject to the owner's volition and control.

    • Fear of their cargo bred a savage cruelty into the crew. One captain, to strike terror into the rest, killed a slave and dividing heart, liver and entrails into 300 pieces made each of the slaves eat one, threatening those who refused with the same torture. Such incidents were not rare.
  2. 2.

    nô lệ lao động

    A drudge; one who labors or is obliged (e.g. by prior contract) to labor like a slave with limited rights, e.g. an indentured servant.

    ℹ Từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người làm việc quá sức, không nên nhầm lẫn với nghĩa đen là người bị sở hữu như tài sản.

    • He felt like a slave because he had to work day and night without any rest.Anh ấy cảm thấy mình như một nô lệ lao động vì phải làm việc suốt ngày đêm không được nghỉ ngơi.
  3. 3.

    nô lệ

    An abject person.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một người nô lệ' khi nói về nghĩa bóng; đúng phải là 'nô lệ' vì đây là danh từ chỉ trạng thái phụ thuộc.

    ℹ Khi dùng với nghĩa bóng, từ này thường đi kèm với giới từ 'cho' để chỉ đối tượng mà người đó bị phụ thuộc vào.

    • Art thou the ſlaue that with thy breath haſt kill'd / Mine innocent child?
    • He acts like a slave to his own desires.Anh ta trở thành nô lệ cho những ham muốn của chính mình.
  4. 4.

    nô lệ

    One who has no power of resistance to something, one who surrenders to or is under the domination of something.

    ⚠ Học sinh thường dùng 'người nô lệ' cho nghĩa bóng này; tuy nhiên, trong tiếng Việt, khi dùng với nghĩa bóng, ta chỉ dùng 'nô lệ' để chỉ sự lệ thuộc vào một thứ gì đó. — Từ 'nô lệ' cũng được dùng cho nghĩa đen (người bị bắt làm việc). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: nghĩa bóng thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc thói quen như 'nô lệ cho công việc' hoặc 'nô lệ cho cảm xúc'.

    ℹ Từ 'nô lệ' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả nghĩa đen (người bị bắt làm việc) và nghĩa bóng (sự lệ thuộc vào thói quen, cảm xúc).

    • a slave to passion, to strong drink, or to ambition
    • Slave to the rhythm! / Keep it up, keep it up! / Never stop! Never stop!
  5. 5.

    nô lệ tình dục

    A sex slave, a person who is forced against their will to perform, for another person or group, sexual acts on a regular or continuing basis.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một con nô lệ tình dục'; đúng phải là 'một nô lệ tình dục' vì đây là danh từ chỉ người không cần loại từ.

    ℹ Cụm từ này được dùng để chỉ nạn nhân của nạn buôn người hoặc lạm dụng tình dục cưỡng ép, không dùng để chỉ các mối quan hệ tự nguyện.

    • She was rescued after being held captive for years as a sex slave.Cô ấy đã được giải cứu sau nhiều năm bị giam cầm như một nô lệ tình dục.

slave

verb/sleɪv/
  1. 1.

    buôn bán nô lệ

    To work as a slaver, to enslave people.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'buôn bán nô lệ' là một cụm từ cố định dùng để chỉ hoạt động thương mại bất hợp pháp này, còn 'bắt làm nô lệ' nhấn mạnh vào hành động cưỡng bức cá nhân.

    • MASSINISSA: Wilt thou be slaved? SOPHONISBA: No, free
    • The truth is from the Zambesi to Lake Nyasa on the north and east banks of the river, there is nothing but slaving — Africans selling each other . . .
  2. 2.

    làm lụng vất vả

    To work hard.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'làm lụng vất vả' thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn để nhấn mạnh sự cực nhọc của công việc.

    • I was slaving all day over a hot stove.
    • I was slaving all day over a hot stove.Tôi đã phải làm lụng vất vả cả ngày bên bếp lò nóng nực.
  3. 3.

    thiết lập làm thiết bị phụ

    To place a device under the control of another.

    ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'slave' được dùng như một động từ chỉ việc kết nối các thiết bị phần cứng. Cụm từ 'thiết lập làm thiết bị phụ' mô tả chính xác mối quan hệ chủ-tớ trong hệ thống máy tính.

    • to slave a hard disk
    • Slaving one digital audio device to another unit using timecode alone results in time-based synchronisation[…]