agency
noun/ˈeɪ.d͡ʒən.si/- 1.
khả năng hành động
The capacity, condition, or state of acting or of exerting power.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt thông qua các cụm từ mô tả năng lực thực hiện hành vi thay vì một danh từ đơn lẻ.
- A few advances there are in the following papers tending to assert the superintendence and agency of Providence in the natural world.
- Because structure in this argument means institutions— pregiven norms, values, beliefs, and practices— it is open-textured, incomplete, cannot guarantee its own applications, therefore, all behavior is action, has agency (Garfinkel 1964; Strauss et al. 1963).
- 2.
quyền tự quyết
The capacity of individuals to act independently and to make their own free choices.
ℹ Đây là một khái niệm trừu tượng nên không dùng loại từ đi kèm.
- moral agency
- individual agency
- 3.
phương tiện
A medium through which power is exerted or an end is achieved.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phương tiện' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng hoặc các công cụ hỗ trợ, trong khi 'công cụ' nhấn mạnh vào tính chất như một thứ vũ khí hoặc thiết bị để thực hiện công việc.
- Education is an important agency for changing lives.Giáo dục là phương tiện quan trọng để thay đổi cuộc sống.
- 4.
quyền đại diện
The office or function of an agent; also, the relationship between a principal and that person's agent.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý, 'quyền đại diện' nhấn mạnh vào thẩm quyền được giao phó, khác với nghĩa 'cơ quan' hay 'tổ chức' (agency) thường dùng để chỉ một đơn vị kinh doanh.
- authority of agency
- This contract clearly defines the scope of his agency.Hợp đồng này quy định rõ phạm vi quyền đại diện của anh ấy.
- 5.
đại lý, cơ quan
An establishment engaged in doing business for another; also, the place of business or the district of such an agency.
ℹ Từ 'đại lý' không cần loại từ đi kèm khi đếm, ví dụ: 'hai đại lý' chứ không phải 'hai cái đại lý'.
- As an employment agency you have a responsibility to supply work to the individual agency worker, as well as a service to the client.
- He is working for a travel agency in the city center.Anh ấy đang làm việc cho một đại lý du lịch ở trung tâm thành phố.
- 6.
cơ quan
A department or other administrative unit of a government; also, the office or headquarters of, or the district administered by, such unit of government.
⚠ Từ 'cơ quan' cũng có thể dùng cho nghĩa 'cơ sở kinh doanh' (sense 5), tuy nhiên trong ngữ cảnh chính phủ, người học nên hiểu đây là đơn vị hành chính công.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cơ quan' thường được dùng để chỉ các đơn vị hành chính nhà nước hoặc tổ chức lớn, không cần dùng loại từ đi kèm.
- Agency for Toxic Substances and Disease Registry
- Central Intelligence Agency