means

noun/miːnz//minz/
  1. 1.

    phương tiện

    An instrument or condition to achieve a result.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phương tiện' thường dùng cho các công cụ vật chất như xe cộ, máy móc hoặc các phương pháp trừu tượng để giải quyết vấn đề.

    • She treated him as a means to an end.
    • A car is a means of transport.

means

noun/miːnz//minz/
  1. 1.

    điều kiện tài chính

    Financial resources; wealth.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn 'means' với 'cách thức' (phương tiện), dẫn đến việc dịch sai trong ngữ cảnh tài chính. 'Means' ở đây không phải là 'cách' hay 'phương pháp'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các cụm từ chỉ khả năng chi trả như 'vượt quá khả năng tài chính'.

    • a person of means; independent means
    • He was living beyond his means.
  2. 2.

    điều kiện tài chính

    Financial resources; wealth.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'means' thành 'ý nghĩa' vì từ này thường mang nghĩa đó; trong ngữ cảnh tiền bạc, phải dùng 'điều kiện tài chính' hoặc 'của cải'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'người có điều kiện' thường được dùng để chỉ người giàu có, tương đương với 'people of means' trong tiếng Anh.

    • She is a woman of means.
    • Hotels that are so priced that only people of means can stay.