means
noun/miːnz//minz/- 1.
điều kiện tài chính
Financial resources; wealth.
⚠ Người học thường nhầm lẫn 'means' với 'cách thức' (phương tiện), dẫn đến việc dịch sai trong ngữ cảnh tài chính. 'Means' ở đây không phải là 'cách' hay 'phương pháp'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các cụm từ chỉ khả năng chi trả như 'vượt quá khả năng tài chính'.
điều kiện tài chính
Financial resources; wealth.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'means' thành 'ý nghĩa' vì từ này thường mang nghĩa đó; trong ngữ cảnh tiền bạc, phải dùng 'điều kiện tài chính' hoặc 'của cải'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'người có điều kiện' thường được dùng để chỉ người giàu có, tương đương với 'people of means' trong tiếng Anh.