drive

verb/dɹaɪv/[d̠ɹ̠ ̝(ʷ)aɪv]
  1. 1.

    lái, lái xe

    To operate a vehicle:

    • The bridges weren't strong enough to drive (campers) over.
    • This SUV drives insanely smoothly—it's like it knows what I want before I do.
  2. 2.

    lái xe

    To operate a vehicle:

    Học sinh hay viết 'tôi lái ô tô đi làm' khi muốn nói chung chung về hành động lái xe; nếu không xác định loại xe cụ thể, hãy dùng 'lái xe'.

    Trong tiếng Việt, 'lái xe' thường được dùng như một cụm từ cố định để chỉ việc điều khiển phương tiện giao thông.

    • I drive to work every day.
    • I drive to work every day.Tôi lái xe đi làm mỗi ngày.
  3. 3.

    lái

    To operate a vehicle:

    Học sinh hay nhầm lẫn và nói 'lái xe ô tô' khi đã có từ 'lái' mang nghĩa điều khiển phương tiện, nhưng trong tiếng Việt 'lái' thường đi kèm với 'xe' để tạo thành cụm từ tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, từ 'lái' thường được dùng kèm với danh từ chỉ phương tiện như 'lái xe', 'lái ô tô', hoặc 'lái tàu'.

    • My cousin drove me to the airport.
    • My cousin drove me to the airport.Anh họ tôi đã lái xe đưa tôi ra sân bay.
  4. 4.

    lái

    To operate a vehicle:

    Trong tiếng Việt, từ 'lái' được dùng cho cả xe cộ trên đường bộ và máy bay hoặc tàu thuyền, không cần phân biệt động từ như tiếng Anh.

    • drive a 737
    • He can drive a 737.Anh ấy có thể lái máy bay 737.
  5. 5.

    lái

    To operate a vehicle:

    Trong tiếng Việt, từ 'lái' thường được dùng kèm với loại phương tiện, ví dụ 'lái xe' hoặc 'lái ô tô', thay vì chỉ dùng một mình từ 'lái' như 'drive' trong tiếng Anh.

    • There is a litter ready; lay him in’t And drive towards Dover, friend, where thou shalt meet Both welcome and protection.
    • We drove back to the office with some concern on my part at the prospect of so large a case. Sunning himself on the board steps, I saw for the first time Mr. Farquhar Fenelon Cooke. He was dressed out in broad gaiters and bright tweeds, like an English tourist, and his face might have belonged to Dagon, idol of the Philistines.
  6. 6.

    lùa

    To compel to move:

    Từ 'lùa' thường được dùng cho gia súc hoặc động vật, không dùng cho con người trong ngữ cảnh này.

    • to drive twenty thousand head of cattle from Texas to the Kansas railheads; to drive sheep out of a field
    • The farmer is driving the sheep out of the field.Người nông dân đang lùa đàn cừu ra khỏi cánh đồng.

drive

noun/dɹaɪv/[d̠ɹ̠ ̝(ʷ)aɪv]
  1. 1.

    động lực

    Planned, usually long-lasting, effort to achieve something; ability coupled with ambition, determination, and motivation.

    Từ 'động lực' thường được dùng để chỉ sự thúc đẩy từ bên trong, trong khi 'quyết tâm' nhấn mạnh vào ý chí kiên định.

    • Crassus had wealth and wit, but Pompey had drive and Caesar as much again.
    • As we contemplate the half-finished arterial roads and electrification plans of our own age, and the town-planning schemes that gather dust in the public libraries, we can admire the drive and action of the railway pioneers.
  2. 2.

    sự hối hả

    Violent or rapid motion; a rushing onward or away; (especially) a forced or hurried dispatch of business.

    Từ này được dùng để nhấn mạnh vào tốc độ và cường độ làm việc cao trong một khoảng thời gian nhất định.

    • The Murdstonian drive in business.
    • This project requires a drive in business to meet the deadline.Dự án này cần một sự hối hả trong kinh doanh để kịp thời hạn.
  3. 3.

    cuộc lùa gia súc

    An act of driving (prompting) animals forward.

    Từ 'cuộc' được dùng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức, nên không cần thêm loại từ nào khác phía trước.

    • Are you all ready?’ he cried, and set off towards the dead ash where the drive would begin.
    • They prepared for the drive early in the morning.Họ chuẩn bị cho cuộc lùa gia súc vào buổi sáng sớm.
  4. 4.

    cuộc lùa

    An act of driving (prompting) animals forward.

    Trong tiếng Việt, từ 'cuộc' thường được dùng để chỉ các sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức, bao gồm cả việc di chuyển gia súc.

    • The drive of the sheep into the pen took a long time.Cuộc lùa đàn cừu vào chuồng mất rất nhiều thời gian.
  5. 5.

    cuộc tấn công

    A sustained advance in the face of the enemy to take an objective.

    Trong ngữ cảnh quân sự, từ này nhấn mạnh vào sự tiến quân liên tục và có mục đích rõ ràng thay vì chỉ là một cuộc giao tranh đơn thuần.

    • Napoleon's drive on Moscow was as determined as it was disastrous.
    • On the other hand, in Eritrea (once our Forces had recaptured Kassala on January 19) the drive was generally eastward towards the capital, Asmara, and the Red Sea port of Massaua.
  6. 6.

    hệ thống truyền động

    Certain mechanisms in vehicles.

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí để chỉ cách thức truyền lực của phương tiện.

    • steam drive, nuclear drive, chain drive, rear-wheel drive, all-wheel drive, front-wheel drive
    • Some old model trains have clockwork drives.