route
noun/ɹuːt//ɹʉwt/- 1.
lộ trình, hành trình, lộ trình, tuyến đường
A course or way which is traveled or passed.
ℹ Lộ trình thường được dùng để chỉ một kế hoạch hoặc một hướng đi đã được vạch sẵn, khác với 'con đường' (road) là một vật thể vật lý cố định.
- The route was used so much that it formed a rut.
- You need to find a route that you can take between these two obstacles.
- 2.
tuyến
A regular itinerary of stops, or the path followed between these stops, such as for delivery or passenger transportation.
⚠ Từ 'tuyến' cũng có thể dùng cho sense 'đường đi' (path), nhưng trong ngữ cảnh giao thông công cộng, nó nhấn mạnh vào lịch trình và các điểm dừng cố định thay vì chỉ là con đường vật lý.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tuyến' thường được dùng kèm với loại phương tiện (tuyến xe buýt, tuyến tàu điện) để chỉ lộ trình làm việc định kỳ.
- We live near the bus route.
- Here is a map of our delivery routes.
- 3.
tuyến đường
A road or path; often specifically a highway.
⚠ Từ 'tuyến đường' cũng có thể dùng cho nghĩa 'lộ trình' (itinerary), nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào thực thể vật lý của con đường được đánh số.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tuyến đường' thường được dùng cho các con đường có số hiệu hoặc lộ trình cố định, khác với 'con đường' dùng cho đường đi thông thường.
- Follow Route 49 out of town.
- Follow Route 49 out of town.Bạn hãy đi theo tuyến đường 49 để ra khỏi thị trấn.
- 4.
cách
One of multiple methods or approaches to doing something.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cách' được dùng rất phổ biến cho các phương pháp trừu tượng, tương tự như cách dùng 'route' trong ngữ cảnh này.
- If such an option is to viable over time, it needs to be protected against competitors. Having patent protection is one route. […] Another route is to have a programmatic investment strategy […]. Rolex has taken this route […]
- Having patent protection is one route to protecting your business idea.Bảo hộ bằng sáng chế là một cách để bảo vệ ý tưởng kinh doanh của bạn.
- 5.
lộ
One of the major provinces of imperial China from the Later Jin to the Song, corresponding to the Tang and early Yuan circuits.
ℹ Trong ngữ cảnh lịch sử Trung Quốc, 'lộ' là thuật ngữ chuyên môn dùng để dịch từ 'route' khi chỉ đơn vị hành chính, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'con đường' thông thường.
- The Chinese, ever since the first century of our era, have called the countries which we to-day name Kashgar and Sungaria, "routes." They referred them to their relative position on the two sides of the Tian-Shan, and called our Sungaria, Pe-lu, " northern route," and our Kashgar, Nan-lu, " southern route." The Turks gave other names to these countries; they called the northern route besh-balik, "the five cities," Pentapolis; the southern route was alti-shehr, " the six cities," Hexapolis.
- Under the director were eight education promotion officials (quanxue yuan), each installed in a “route”(lu,corresponding to the policing ward).
- 6.
bản ghi định tuyến
A specific entry in a router that tells the router how to transmit the data it receives.
⚠ Học sinh hay dùng 'tuyến đường' cho mọi nghĩa của 'route', nhưng 'tuyến đường' chỉ dùng cho đường đi vật lý; trong kỹ thuật mạng, phải dùng 'bản ghi định tuyến'.
ℹ Trong ngữ cảnh mạng máy tính, 'route' thường được hiểu là một mục trong bảng định tuyến (routing table) chứ không phải là một con đường vật lý.
- This router automatically updated its route to transmit data faster.Bộ định tuyến tự động cập nhật bản ghi định tuyến để truyền dữ liệu nhanh hơn.