road
noun/ɾoːɖ//rod/- 1.
đường, đường, đường bộ
A way used for travelling between places, originally one wide enough to allow foot passengers and horses to travel, now (US) usually one surfaced with asphalt or concrete and designed to accommodate many vehicles travelling in both directions. In the UK both senses are heard: a country road is the same as a country lane.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái đường'; đúng phải là 'một con đường' hoặc chỉ cần nói 'đường' khi nói chung. — Từ 'đường' cũng được dùng cho nghĩa 'lối đi hoặc lộ trình nói chung', nhưng trong ngữ cảnh giao thông, nó được hiểu là bề mặt đường bộ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đường' là một danh từ chỉ sự vật, khi muốn nhấn mạnh hình dáng dài của nó, ta dùng 'con đường', nhưng khi nói về bề mặt giao thông nói chung thì chỉ cần dùng 'đường'.
- In the lightness of my heart I sang catches of songs as my horse gayly bore me along the well-remembered road.
- I stumbled along through the young pines and huckleberry bushes. Pretty soon I struck into a sort of path that, I cal'lated, might lead to the road I was hunting for.
- 2.
đường bộ
Roads in general as a means of travel, especially by motor vehicle.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đường bộ' được dùng để chỉ phương thức vận tải, khác với 'con đường' dùng để chỉ một dải đất cụ thể để đi lại.
- We travelled to the seaside by road.
- We travelled to the seaside by road.Chúng tôi đi đến bãi biển bằng đường bộ.
- 3.
đường đi
A physical way or route.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đường đi' thường được dùng để chỉ lộ trình hoặc hướng đi cụ thể đến một nơi nào đó, khác với 'con đường' thường dùng để chỉ bề mặt vật lý của một tuyến đường giao thông.
- He stirred up his hair with his sprightliest expression, glanced at the little figure again, said ‘Good evening, ma ‘am; don’t come down, Mrs Affery, I know the road to the door,’ and steamed out.
- Hetty and Mrs. Piper watched them with a lynx-eyed understanding and before the ancient was well upon his road his way was blocked by Hetty.
- 4.
con đường
A path chosen, as in life or career.
⚠ Từ 'con đường' cũng được dùng cho nghĩa 'một lối đi vật lý' (physical way), nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa trừu tượng về sự lựa chọn hoặc tiến trình.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con đường' được dùng phổ biến cho cả nghĩa đen (đường đi) và nghĩa bóng (hướng đi trong cuộc sống), tương tự như cách dùng 'road' trong tiếng Anh.
- the road to happiness; the road to success.
- Where, then, is the road to peace?
- 5.
đường hầm
An underground tunnel in a mine.
ℹ Trong ngữ cảnh khai thác mỏ, 'đường hầm' được dùng để chỉ lối đi ngầm, khác với 'con đường' dùng cho giao thông trên mặt đất.
- The workers are working in the road of the coal mine.Các công nhân đang làm việc trong đường hầm của mỏ than.
- 6.
đường sắt
A railroad.
⚠ Người học hay nhầm lẫn và dịch 'road' là 'con đường' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên, khi nói về tàu hỏa, phải dùng 'đường sắt' thay vì 'con đường'.
ℹ Trong tiếng Anh Mỹ thế kỷ 19, 'road' thường được dùng như một cách gọi tắt của 'railroad'. Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'đường sắt' luôn được dùng để chỉ loại hình giao thông này.
- [in 1846 or 1847, Davis K. Carter said,] ["]I have come to deal in practical matters, and to serve notice on you, gentlemen, that we out west, comprising the backbone, not only of Ohio but of the western continent, mean business. A road is to be built from this city [Pittsburgh], through Massillon to Chicago, and in its construction you must either fish or cut bait; now take your choice.["] The Pennsylvania and Ohio railroad was finally begun through the activities of business men from Pennsylvania and Ohio, who attended a great meeting held at Massillon in November, 1847. It was completed as far as Massillon, in 1853.
- They are planning to build a new road connecting the two cities.Họ đang lên kế hoạch xây dựng một đường sắt mới nối liền hai thành phố.