frog
noun/fɹɒɡ//fɹɔɡ/- 1.
ếch, ếch, ngoé, nhái
Any of a class of small tailless amphibians of the order Anura that typically hop.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi nói 'một con ếch' thành 'một con con ếch'; đúng phải là 'một con ếch'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con' là loại từ bắt buộc khi nói về động vật đếm được, vì vậy không cần lặp lại từ 'con' trong tên gọi.
- Awesome leather armbands with spikes like two feet long / Hair is parted down the middle, frowning like a frog
- The frog is jumping on the lotus leaf.Con ếch đang nhảy trên lá sen.
- 2.
ếch
Any of a class of small tailless amphibians of the order Anura that typically hop.
⚠ Học sinh thường viết 'một ếch' thay vì 'một con ếch'. Trong tiếng Việt, danh từ chỉ động vật luôn cần loại từ 'con' đi kèm.
ℹ Từ 'ếch' là danh từ gốc, khi muốn chỉ số lượng hoặc cá thể cụ thể, người nói bắt buộc phải thêm loại từ 'con' vào trước.
- After the rain, the frog jumped out of the pond.Sau cơn mưa, con ếch nhảy ra khỏi ao.
- 3.
phần đuôi vĩ
The part of a violin bow (or that of other similar string instruments such as the viola, cello and contrabass) located at the end held by the player, to which the horsehair is attached.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường là con ếch.
- The artist tightened the frog to adjust the tension of the bow hair.Người nghệ sĩ siết chặt phần đuôi vĩ để điều chỉnh độ căng của lông vĩ.
- 4.
con đường
Synonym of road; clipping of less common frog and toad.
⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong văn viết hoặc giao tiếp thông thường vì đây là tiếng lóng đặc thù của một nhóm người, dùng sai ngữ cảnh sẽ gây hiểu lầm là con ếch.
ℹ Đây là một phần của tiếng lóng vần điệu Cockney (Cockney rhyming slang), trong đó 'frog' là viết tắt của 'frog and toad', vần với 'road'.
- He is walking along this frog.Anh ấy đang đi bộ dọc theo con đường này.
- 5.
lõm
The depression in the upper face of a pressed or handmade clay brick.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng, không dùng để chỉ các loại lõm thông thường khác.
- The frog on the brick helps improve adhesion when building a wall.Phần lõm trên viên gạch giúp tăng độ bám dính khi xây tường.
- 6.
phần đệm móng
An organ on the bottom of a horse’s hoof that assists in the circulation of blood.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực thú y và chăm sóc ngựa, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường là con ếch.
- The farrier needs to carefully inspect the frog to ensure the health of the horse's foot.Người thợ đóng móng ngựa cần kiểm tra kỹ phần đệm móng để đảm bảo sức khỏe cho chân ngựa.