hunt
verb/hʌnt//hʊnt/- 1.
săn
To find or search for an animal in the wild with the intention of killing the animal for its meat or for sport.
ℹ Từ 'săn' thường được dùng trực tiếp với đối tượng bị săn, ví dụ 'săn hươu', trong khi 'săn bắn' mang tính mô tả hoạt động chung chung hơn.
- State Wildlife Management areas often offer licensed hunters the opportunity to hunt on public lands.
- Her uncle will go out and hunt for deer, now that it is open season.
- 2.
tìm kiếm
To try to find something; search (for).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tìm kiếm' thường được dùng cho cả người và vật, trong khi 'hunt' trong tiếng Anh mang sắc thái nỗ lực tìm tòi kỹ lưỡng hơn so với 'look for'.
- The little girl was hunting for shells on the beach.
- The police are hunting for evidence.
- 3.
truy đuổi, săn bắn
To drive; to chase; with down, from, away, etc.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'săn bắn' (giết động vật), nên viết 'Cảnh sát săn bắn tên tội phạm'; đúng phải là 'Cảnh sát truy đuổi tên tội phạm'.
ℹ Khi đi kèm với các trạng từ như 'down', 'away' hoặc 'from', từ này nhấn mạnh vào quá trình đuổi theo liên tục cho đến khi đạt được mục đích, thay vì chỉ là hành động tìm kiếm thông thường.
- to hunt down a criminal
- He was hunted from the parish.
- 4.
điều khiển
To use or manage (dogs, horses, etc.) in hunting.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'điều khiển' được dùng để chỉ việc quản lý hoặc dẫn dắt các con vật trong quá trình làm việc, thay vì dùng từ 'săn' vốn chỉ hành động giết con mồi.
- Did you hunt that pony last week?
- He hunts a pack of dogs better than any man in the country.
- 5.
chuyển vị
To move or shift the order of (a bell) in a regular course of changes.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong nghệ thuật rung chuông (change ringing), không dùng trong ngữ cảnh săn bắn hay tìm kiếm thông thường.
- The ringer hunts the bells to create a changing sequence of notes.Người rung chuông thực hiện chuyển vị để thay đổi thứ tự các nốt nhạc.