hunter
noun/ˈhʌntə//ˈhʌntɚ/- 1.
- 2.
chó săn
A dog used in hunting; a hunting dog.
⚠ Học sinh hay viết 'cái chó săn'; đúng phải là 'con chó săn' vì đây là động vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chó săn' đã bao gồm cả nghĩa là chó và nghĩa là dùng để săn, nên không cần thêm từ chỉ loại nào khác ngoài 'con'.
- thy intercepter, full of despite, bloody as the hunter, attends thee at the orchard end
- His hunter has a very good sense of smell.Con chó săn của ông ấy đánh hơi rất giỏi.
- 3.
ngựa săn
A horse used in hunting, especially a thoroughbred, bred and trained for hunting.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ngựa săn' đã bao hàm nghĩa là con ngựa được dùng để đi săn, không cần thêm các từ chỉ loại hình săn bắn khác.
- ‘His favourite Hunter who was turned out in the park on his going abroad, somehow or other fell ill […] .’
- a sound, swift, well-bred hunter and roadster
- 4.
kẻ săn tìm
One who hunts or seeks after anything.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'người săn tìm' và 'kẻ săn tìm'. 'Người' mang nghĩa trung tính, trong khi 'kẻ' thường dùng cho những người theo đuổi mục đích cá nhân một cách quyết liệt hoặc tiêu cực.
ℹ Từ này thường được dùng trong các cụm từ ghép như 'fortune hunter' (kẻ săn tìm tài sản) hoặc 'glory hunter' (kẻ săn tìm danh vọng).
- The hunter becomes the hunted.
- a fortune hunter
- 5.
kẻ dồn nén cảm xúc
A person who bottles up their aggression and eventually releases it explosively.
⚠ Học sinh hay viết 'một người kẻ dồn nén cảm xúc'; đúng phải là 'kẻ dồn nén cảm xúc' vì 'kẻ' đã là một danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kẻ' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán, phù hợp để mô tả những người có hành vi nguy hiểm hoặc mất kiểm soát.
- Although their behavior does not have the same impact as hunters, howlers nevertheless distract the public figure and compel security and law enforcement […]
- Hunters stalk their targets, make detailed plans, acquire and practice with weapons, and try to hurt or kill people. Howlers make bomb threats to schools, malls, churches, businesses, and government offices.
- 6.
nhện săn mồi
A kind of spider, the huntsman or hunting spider.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi chung là 'nhện' và chỉ thêm 'săn mồi' khi muốn phân biệt với các loài nhện giăng tơ thông thường.
- This hunter spider often appears in the house during the summer.Con nhện săn mồi này thường xuất hiện trong nhà vào mùa hè.