watch

noun/ˈwɒt͡ʃ//ˈwɔt͡ʃ/
  1. 1.

    đồng hồ đeo tay, đồng hồ

    A portable or wearable timepiece.

    Học sinh hay viết 'một cái đồng hồ đeo tay'; đúng phải là 'một chiếc đồng hồ đeo tay' vì đây là vật dụng có dây đeo.

    Trong tiếng Việt, từ 'đồng hồ' có thể dùng chung cho cả đồng hồ treo tường và đồng hồ đeo tay, nên cần thêm 'đeo tay' để làm rõ nghĩa.

    • Meronyms: watch face, watch receiver, watchspring, watch battery, watchstrap, watch strap, watchband
    • More people today carry a watch on their wrists than in their pockets; some people today don't use a watch at all, because their smartphone serves the purpose well enough.
  2. 2.

    sự canh gác

    The act of guarding and observing someone or something.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'canh gác' thường được dùng như một động từ. Khi muốn dùng như một danh từ chỉ hành động, ta thêm 'sự' vào trước.

    • shepherds keeping watch by night
    • All the long night their mournful watch they keep.
  3. 3.

    ca trực

    A particular time period when guarding is kept.

    Từ 'ca trực' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quân đội để chỉ một phiên làm việc theo ca.

    • The second watch of the night began at midnight.
    • I did stand my watch upon the hill.
  4. 4.

    khoảng thời gian thức giấc

    A period of wakefulness between the two sleeps of a biphasic sleep pattern (the dead sleep or first sleep and morning sleep or second sleep): the first waking.

    Đây là một khái niệm lịch sử về thói quen ngủ, không phải là từ ngữ thông dụng trong đời sống hiện đại.

    • In the past, people often had a short watch between their two sleeps.Ngày xưa, người ta thường có một khoảng thời gian thức giấc ngắn giữa hai giấc ngủ.
  5. 5.

    lính canh

    A person or group of people who guard.

    Trong ngữ cảnh hiện đại, 'lính canh' thường chỉ cá nhân người làm nhiệm vụ, trong khi 'đội canh gác' chỉ một nhóm người cùng thực hiện nhiệm vụ đó.

    • The watch stopped the travelers at the city gates.
    • Pilate said unto them, Ye have a watch; go your way, make it as sure as ye can.
  6. 6.

    trạm gác

    The post or office of a watchman; also, the place where a watchman is posted, or where a guard is kept.

    Trong tiếng Việt, 'trạm gác' là danh từ chỉ địa điểm nên không cần loại từ đi kèm. Người học không nên thêm 'cái' vào trước từ này.

    • He upbraids Iago, that he made him Brave me upon the watch.
    • He stood at the watch all night long.Anh ấy đứng tại trạm gác suốt cả đêm.

watch

verb/ˈwɒt͡ʃ//ˈwɔt͡ʃ/
  1. 1.

    coi, xem

    To look at, see, or view for a period of time.

    • Watching the clock will not make time go faster.
    • I'm tired of watching TV.
  2. 2.

    quan sát, nhìn

    To observe over a period of time; to notice or pay attention.

    Từ 'quan sát' mang tính chất chú ý vào quá trình hoặc sự thay đổi của sự vật, khác với 'xem' (thường dùng cho phim ảnh hoặc các hoạt động giải trí).

    • Watch this!
    • Put a little baking soda in some vinegar and watch what happens.
  3. 3.

    trông

    To mind, attend, or guard.

    Học sinh hay dùng 'xem' (thường dùng cho việc nhìn/quan sát) thay vì 'trông' khi muốn nói về việc trông coi đồ đạc; đúng phải là 'trông đồ đạc'.

    Trong tiếng Việt, 'trông' thường được dùng trong ngữ cảnh trông coi người hoặc vật, trong khi 'xem' chỉ dùng cho việc quan sát bằng mắt.

    • Please watch my suitcase for a minute.
    • He has to watch the kids that afternoon.
  4. 4.

    đề phòng

    To be wary or cautious of.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'xem' nên viết 'Bạn nên xem gã đó'; đúng phải là 'Bạn nên đề phòng gã đó'.

    Đề phòng thường đi kèm với đối tượng cụ thể là người hoặc tình huống tiềm ẩn nguy cơ.

    • You should watch that guy. He has a reputation for lying.
    • You should watch that guy. He has a reputation for lying.Bạn nên đề phòng gã đó vì hắn nổi tiếng là hay nói dối.
  5. 5.

    cẩn thận

    To attend to dangers to or regarding.

    Học sinh hay dùng 'xem' (như trong 'xem đầu của bạn') để dịch 'watch your head'; đúng phải là 'cẩn thận với đầu của bạn'.

    Trong tiếng Việt, khi muốn cảnh báo nguy hiểm, chúng ta thường dùng tính từ 'cẩn thận' hoặc động từ 'chú ý' thay vì một động từ chỉ hành động nhìn như 'xem'.

    • watch your head; watch your step
    • Watch yourself when you talk to him.
  6. 6.

    túc trực

    To remain awake with a sick or dying person; to maintain a vigil.

    Từ 'túc trực' thường được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc người bệnh hoặc canh giữ tại các sự kiện quan trọng, mang sắc thái trang trọng và tận tâm hơn các từ chỉ việc nhìn thông thường.

    • At the funeralls in Yorkeshire, to this day, they continue the custome of watching & sitting-up all night till the body is interred.
    • The whole family watched by his bedside all night long.Cả gia đình đã túc trực bên giường bệnh của ông ấy suốt đêm qua.