ignore
verb/ɪɡˈnɔː//ɪɡˈnoɹ/- 1.
phớt lờ, bơ, lơ, lờ
To deliberately not listen or pay attention to.
ℹ Từ 'phớt lờ' mang sắc thái chủ động và cố ý, khác với 'không biết' (không có thông tin) hay 'bỏ lỡ' (không chú ý một cách vô tình).
- A problem ignored is a problem doubled.
- Ignore these four words.
- 2.
giả vờ không thấy
To pretend to not notice someone or something.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lờ đi' có thể dùng cho cả việc không nghe thấy và không nhìn thấy, nhưng 'giả vờ không thấy' nhấn mạnh rõ ràng vào hành động cố tình phủ nhận sự hiện diện bằng thị giác.
- He pretended to not notice me when we met at the supermarket.Anh ấy giả vờ không thấy tôi khi chúng tôi gặp nhau ở siêu thị.
- 3.
không để ý
Fail to notice.
⚠ Học sinh hay dùng 'lờ đi' cho nghĩa này, nhưng 'lờ đi' mang nghĩa cố tình không quan tâm. Với nghĩa vô tình không thấy, hãy dùng 'không để ý'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'không để ý' thường đi kèm với giới từ 'đến' khi chỉ đối tượng bị bỏ qua.
- I completely ignored the small mistake in this exercise.Tôi đã hoàn toàn không để ý đến lỗi sai nhỏ trong bài tập này.
- 4.
không biết
Not to know.
⚠ Học sinh hay dùng 'lờ đi' (nghĩa là cố tình không chú ý) thay vì 'không biết' khi muốn diễn đạt sự thiếu kiến thức; đúng phải là 'không biết'.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, 'ignore' hiếm khi được dùng với nghĩa 'không biết'. Nghĩa này hiện nay thường được thay thế bằng tính từ 'ignorant of'.
- I was totally ignorant of this schedule change.Tôi hoàn toàn không biết về sự thay đổi lịch trình này.