mind

noun/maɪnd//mɑjnd/
  1. 1.

    trí tuệ, lòng, tâm trí, tinh thần

    The capability for rational thought.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'đầu óc' với 'cái đầu' (bộ phận cơ thể); 'đầu óc' dùng để chỉ khả năng tư duy, còn 'cái đầu' chỉ phần cơ thể vật lý.

    ℹ Từ 'trí tuệ' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng để chỉ khả năng tư duy cao cấp, trong khi 'đầu óc' dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

    • Despite advancing age, his mind was still as sharp as ever.
    • And ſure, although it was invented to eaſe his mynde of griefe, there be a number of caveats therein to forewarne other young gentlemen to foreſtand with good government their folowing yl fortunes; […]
  2. 2.

    tâm trí, tinh thần

    The ability to be aware of things.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tâm trí' thường được dùng để chỉ nơi chứa đựng suy nghĩ và cảm xúc, khác với 'trí óc' thiên về khả năng tư duy logic.

    • There was no doubt in his mind that they would win.
    • There was no doubt in his mind that they would win.Anh ấy không còn chút nghi ngờ nào trong tâm trí về việc họ sẽ chiến thắng.
  3. 3.

    trí nhớ

    The ability to remember things.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trí nhớ' là một danh từ trừu tượng chỉ khả năng ghi nhớ, không dùng loại từ đi kèm.

    • My mind just went blank.
    • My mind just went blank.Trí nhớ của tôi bỗng dưng trống rỗng.
  4. 4.

    sự tập trung

    The ability to focus the thoughts.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'giữ sự tập trung' thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa của việc duy trì sự chú ý thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'mind'.

    • I can’t keep my mind on what I’m doing.
    • I can’t keep my mind on what I’m doing.Tôi không thể giữ sự tập trung vào công việc mình đang làm.
  5. 5.

    bộ óc

    Somebody that embodies certain mental qualities.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'một cái trí tuệ' hoặc 'một cái bộ óc'; vì đây là danh từ chỉ người mang tính trừu tượng về năng lực nên không cần loại từ. — Từ 'trí tuệ' cũng được dùng cho nghĩa 'khả năng tư duy', nhưng khi dùng để chỉ người cụ thể (như trong ví dụ này), nó mang sắc thái trang trọng hơn hẳn.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ óc' vừa có nghĩa đen là cơ quan sinh học, vừa có nghĩa bóng để chỉ người có tư duy sắc bén.

    • He was one of history’s greatest minds.
    • I saw the best minds of my generation destroyed by madness, starving hysterical naked, […]
  6. 6.

    tư duy

    Thinking characteristic of particular group.

    ℹ Từ 'tư duy' thường được dùng để chỉ một hệ thống suy nghĩ hoặc đặc điểm tâm lý chung của một nhóm, thay vì chỉ một ý nghĩ đơn lẻ.

    • Who knows what really goes through the criminal mind?
    • Who knows what really goes through the criminal mind?Ai mà biết được tư duy của tội phạm thực sự là gì?

mind

verb/maɪnd//mɑjnd/
  1. 1.

    ghi nhớ

    To bring or recall to mind; to remember; bear or keep in mind.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ghi nhớ' thường được dùng để chỉ việc lưu giữ thông tin quan trọng trong tâm trí, khác với 'nhớ' (thường dùng cho kỷ niệm hoặc cảm xúc).

    • Mind to-morrow's early meeting!
    • Mind tomorrow's early meeting!Bạn hãy ghi nhớ cuộc họp sớm vào ngày mai nhé!
  2. 2.

    nhớ

    To remember.

    ⚠ Từ 'nhớ' cũng được dùng cho nghĩa 'ghi nhớ trong đầu' (bear in mind). Sự khác biệt nằm ở chỗ 'nhớ' trong ngữ cảnh này thường đi kèm với các động từ chỉ sự ghi nhận hoặc dặn dò.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhớ' được dùng phổ biến cho cả việc ghi nhớ thông tin lẫn cảm giác nhớ nhung một người, trong khi 'mind' trong tiếng Anh chỉ dùng cho việc ghi nhớ thông tin.

    • The land where I shall mind you not / Is the land where all's forgot.
    • Mind what I told you.Hãy nhớ lấy lời tôi dặn.
  3. 3.

    nhắc nhở

    To remind; put one's mind on.

    ℹ Đây là cách dùng cổ hoặc mang tính địa phương trong tiếng Anh; trong tiếng Việt hiện đại, 'nhắc nhở' là từ phổ biến để diễn đạt ý nghĩa này.

    • Farewell, kind lord; fight valiantly to-day: / And yet I do thee wrong to mind thee of it, / For thou art framed of the firm truth of valour.
    • Let me be punished, that have minded you Of what you should forget.
  4. 4.

    để ý

    To turn one's mind to; to observe; to notice.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'để ý' thường được dùng để khuyên ai đó chú tâm vào một sự vật hoặc sự việc đang diễn ra trước mắt.

    • Mind the new detour signs. If you don't mind, you'll end up running into bears in the forest.
    • Here comes a spirit of his, and to torment me / For bringing wood in slowly. I'll fall flat; / Perchance he will not mind me.
  5. 5.

    để tâm

    To regard with attention; to treat as of consequence.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'để tâm' thường đi kèm với giới từ 'đến' khi muốn chỉ đối tượng mà người nói đang chú ý tới.

    • Be of the same mind one toward another. Mind not high things, but condescend to men of low estate. Be not wise in your own conceits.
    • It's the worst thing that can ever happen to you in all your life, and you've got to mind it—you've got to mind it. They'll come saying, 'Bear up—trust to time.' No, no; they're wrong. Mind it.
  6. 6.

    để ý

    To pay attention or heed to so as to obey; hence to obey; to make sure, to take care (that).

    ⚠ Học sinh hay dùng 'nhớ' trong ngữ cảnh này, ví dụ 'nhớ đừng làm đổ cốc'; tuy nhiên 'để ý' diễn đạt đúng nghĩa cảnh báo cần chú tâm hơn.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'để ý' thường được dùng trong câu mệnh lệnh để nhắc nhở người nghe chú tâm vào hành động hiện tại.

    • Mind you don't knock that glass over.
    • Scott: […] He can see by you stropping off you don’t want to be around him, so he’s not coming after you – but at the same time, obviously yeah he is concerned about your fuckin’ happiness and well-being. So Lee says to me, Scotty, pop along and mind she’s alright.