remind
verb/ɹəˈmaɪnd//ɹɪˈmaɪnd/- 1.
gợi nhớ, nhắc, nhắc lại, nhắc nhở
To cause one to experience a memory (of someone or something); to bring to the notice or consideration (of a person).
⚠ Học sinh hay viết 'cái này gợi nhớ tôi về...' thay vì 'cái này gợi nhớ tôi đến...' hoặc 'cái này gợi nhớ cho tôi về...'. Cấu trúc đúng là 'gợi nhớ cho ai về cái gì'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'gợi nhớ' thường đi kèm với giới từ 'về' để chỉ đối tượng được nhớ đến.
- I am aware, reader, and you need not remind me, that it is a dreadful thing for a parson to be warlike: […]
- His eyes were green and every cat I see to this day reminds me of the exact contour of his face.